Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Escudo Cape Verde hôm nay
Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Escudo Cape Verde hiển thị giá trị hiện tại của Pataca Ma Cao được định giá bằng Escudo Cape Verde. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MOP sang CVE
Cập nhật
1
MOP
=
12.17322763
CVE
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 MOP = $12.17322763 CVE
Tỷ giá nghịch đảo
1 CVE = MOP$0.08214748 MOP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
$12.17322763
Hiện tại
$12.17322763
Cao nhất
$12.17322763
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Escudo Cape Verde
Theo dõi xu hướng tỷ giá MOP sang CVE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MOP/CVE
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MOP sang CVE.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
12.17322763 CVE
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 CVE
0.00%
7 ngày qua
-0.026679 CVE
-0.22%
30 ngày qua
+0.403849 CVE
+3.43%
1 năm qua
+0.332662 CVE
+2.81%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
96/100
Thấp nhất
11.44496713 Hôm nay
12.17322763 Cao nhất
12.19990626
11.44496713 Hôm nay
12.17322763 Cao nhất
12.19990626
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.67%
Tháng 11
-1.20%
Tháng 12
-1.36%
Tháng 1
+0.26%
Tháng 2
+2.76%
Tháng 3
-0.50%
Tháng 4
+0.06%
Tháng 5
+2.11%
Tháng 6
-0.91%
Tháng 7
-0.50%
Tháng 8
+2.30%
Tháng 9
+0.97%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MOP/CVE trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MOP sang CVE.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 12.7053272 CVE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MOP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
12.7053272 CVE
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
12.25448235
–
13.28985017
CVE
MOP tăng giá
+4.45%
2025
Tỷ giá trung bình
12.17833458 CVE
Vị trí: 41/100
Biên độ hàng năm
11.55319439
–
13.42622535
CVE
Năm biến động
-11.99%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
11.80776441 CVE
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
11.44496713
–
12.19990626
CVE
MOP tăng giá
+3.92%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.