Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Franc Burundi hôm nay

Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Franc Burundi hiển thị giá trị hiện tại của Krone Đan Mạch được định giá bằng Franc Burundi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại DKK sang BIF

Cập nhật
Krone Đan Mạch 1 DKK = Franc Burundi 450.77971365 BIF
-0.21% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất FBu450.77971365 Hiện tại FBu450.77971365 Cao nhất FBu451.75024594
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Krone Đan Mạch sang Franc Burundi

Theo dõi xu hướng tỷ giá DKK sang BIF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DKK/BIF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 DKK sang BIF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
450.77971365 BIF
2026-11-07
24 giờ qua
-0.970532 BIF
-0.21%
7 ngày qua
+3.582463 BIF
+0.80%
30 ngày qua
+0.558668 BIF
+0.12%
1 năm qua
+0.558668 BIF
+0.12%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
79/100
Biên độ cao
Thấp nhất
447.16751008
Hôm nay
450.77971365
Cao nhất
451.75024594
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.31%
Tháng 10
+0.46%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DKK/BIF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 DKK sang BIF.

15 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 449.46993182 BIF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 449.46993182 BIF
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
447.16751008 – 451.75024594 BIF
Năm ổn định +0.12%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 DKK450.7797 BIF
5 DKK2253.8986 BIF
10 DKK4507.7971 BIF
25 DKK11269.4928 BIF
50 DKK22538.9857 BIF
100 DKK45077.97 BIF
500 DKK225389.86 BIF
1,000 DKK450779.71 BIF
5,000 DKK2253898.57 BIF
10,000 DKK4507797.14 BIF

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BIF → DKK)

Số tiềnTỷ giá
1 BIF0.002218 DKK
5 BIF0.011092 DKK
10 BIF0.022184 DKK
25 BIF0.055459 DKK
50 BIF0.110919 DKK
100 BIF0.22 DKK
500 BIF1.11 DKK
1,000 BIF2.22 DKK
5,000 BIF11.09 DKK
10,000 BIF22.18 DKK

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 DKK = 0.00223 BIF+0%
2026-10-301 DKK = 0.00224 BIF+0.45%
2026-10-311 DKK = 0.00224 BIF+0%
2026-11-011 DKK = 0.00223 BIF-0.45%
2026-11-021 DKK = 0.00223 BIF+0%
2026-11-031 DKK = 0.00223 BIF+0%
2026-11-041 DKK = 0.00223 BIF+0%
2026-11-051 DKK = 0.00223 BIF+0%
2026-11-061 DKK = 0.00221 BIF-0.9%
2026-11-071 DKK = 0.00222 BIF+0.45%