Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Franc Burundi hôm nay
Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Franc Burundi hiển thị giá trị hiện tại của Krone Đan Mạch được định giá bằng Franc Burundi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại DKK sang BIF
Biểu đồ tỷ giá Krone Đan Mạch sang Franc Burundi
Theo dõi xu hướng tỷ giá DKK sang BIF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá DKK/BIF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 DKK sang BIF.
447.16751008 Hôm nay
450.77971365 Cao nhất
451.75024594
Lịch sử tỷ giá DKK/BIF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 DKK sang BIF.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 DKK | 450.7797 BIF |
| 5 DKK | 2253.8986 BIF |
| 10 DKK | 4507.7971 BIF |
| 25 DKK | 11269.4928 BIF |
| 50 DKK | 22538.9857 BIF |
| 100 DKK | 45077.97 BIF |
| 500 DKK | 225389.86 BIF |
| 1,000 DKK | 450779.71 BIF |
| 5,000 DKK | 2253898.57 BIF |
| 10,000 DKK | 4507797.14 BIF |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BIF → DKK)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 BIF | 0.002218 DKK |
| 5 BIF | 0.011092 DKK |
| 10 BIF | 0.022184 DKK |
| 25 BIF | 0.055459 DKK |
| 50 BIF | 0.110919 DKK |
| 100 BIF | 0.22 DKK |
| 500 BIF | 1.11 DKK |
| 1,000 BIF | 2.22 DKK |
| 5,000 BIF | 11.09 DKK |
| 10,000 BIF | 22.18 DKK |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-29 | 1 DKK = 0.00223 BIF | +0% |
| 2026-10-30 | 1 DKK = 0.00224 BIF | +0.45% |
| 2026-10-31 | 1 DKK = 0.00224 BIF | +0% |
| 2026-11-01 | 1 DKK = 0.00223 BIF | -0.45% |
| 2026-11-02 | 1 DKK = 0.00223 BIF | +0% |
| 2026-11-03 | 1 DKK = 0.00223 BIF | +0% |
| 2026-11-04 | 1 DKK = 0.00223 BIF | +0% |
| 2026-11-05 | 1 DKK = 0.00223 BIF | +0% |
| 2026-11-06 | 1 DKK = 0.00221 BIF | -0.9% |
| 2026-11-07 | 1 DKK = 0.00222 BIF | +0.45% |