Tỷ giá Dinar Algeria sang Franc Congo hôm nay

Tỷ giá Dinar Algeria sang Franc Congo hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Algeria được định giá bằng Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại DZD sang CDF

Cập nhật
Dinar Algeria 1 DZD = Franc Congo 17.03100025 CDF
-0.26% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất FC17.03100025 Hiện tại FC17.03100025 Cao nhất FC17.07614151
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dinar Algeria sang Franc Congo

Theo dõi xu hướng tỷ giá DZD sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DZD/CDF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 DZD sang CDF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
17.03100025 CDF
2026-11-03
24 giờ qua
-0.045141 CDF
-0.26%
7 ngày qua
-0.116298 CDF
-0.68%
30 ngày qua
+0.057384 CDF
+0.34%
1 năm qua
-0.272232 CDF
-1.57%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
51/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
16.2388315
Hôm nay
17.03100025
Cao nhất
17.80235754
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.55%
Tháng 12
-6.36%
Tháng 1
+3.60%
Tháng 2
+2.22%
Tháng 3
+0.64%
Tháng 4
-2.07%
Tháng 5
-0.06%
Tháng 6
-0.67%
Tháng 7
-0.27%
Tháng 8
+0.34%
Tháng 9
-1.03%
Tháng 10
-0.26%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DZD/CDF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 DZD sang CDF.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 21.11262027 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · DZD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 21.11262027 CDF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
20.50541128 – 21.66544843 CDF
Năm ổn định +0.84%
2025
Tỷ giá trung bình 20.66823612 CDF
Vị trí: 88/100
Biên độ hàng năm
16.22610221 – 22.53275852 CDF
Năm biến động -16.39%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 17.24986205 CDF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
16.2388315 – 17.80235754 CDF
DZD giảm giá -3.24%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 DZD17.031 CDF
5 DZD85.155 CDF
10 DZD170.31 CDF
25 DZD425.775 CDF
50 DZD851.55 CDF
100 DZD1703.1 CDF
500 DZD8515.5 CDF
1,000 DZD17031 CDF
5,000 DZD85155 CDF
10,000 DZD170310 CDF

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CDF → DZD)

Số tiềnTỷ giá
1 CDF0.058716 DZD
5 CDF0.293582 DZD
10 CDF0.587165 DZD
25 CDF1.467911 DZD
50 CDF2.935823 DZD
100 CDF5.87 DZD
500 CDF29.36 DZD
1,000 CDF58.72 DZD
5,000 CDF293.58 DZD
10,000 CDF587.16 DZD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 DZD = 0.05832 CDF--
2026-10-271 DZD = 0.05832 CDF+0%
2026-10-281 DZD = 0.05856 CDF+0.41%
2026-10-291 DZD = 0.05846 CDF-0.17%
2026-10-301 DZD = 0.05846 CDF+0%
2026-10-311 DZD = 0.0585 CDF+0.07%
2026-11-011 DZD = 0.05856 CDF+0.1%
2026-11-021 DZD = 0.05856 CDF+0%
2026-11-031 DZD = 0.05872 CDF+0.27%