Tỷ giá Dinar Algeria sang Dinar Tunisia hôm nay

Tỷ giá Dinar Algeria sang Dinar Tunisia hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Algeria được định giá bằng Dinar Tunisia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại DZD sang TND

Cập nhật
Dinar Algeria 1 DZD = Dinar Tunisia 0.02220692 TND
+0.02% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất د.ت0.02220692 Hiện tại د.ت0.02220692 Cao nhất د.ت0.02220692
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dinar Algeria sang Dinar Tunisia

Theo dõi xu hướng tỷ giá DZD sang TND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DZD/TND

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 DZD sang TND.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02220692 TND
2026-10-28
24 giờ qua
+0.000005 TND
+0.02%
7 ngày qua
+0.000005 TND
+0.02%
30 ngày qua
+0.000424 TND
+1.95%
1 năm qua
-0.000252 TND
-1.12%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
59/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.02156166
Hôm nay
0.02220692
Cao nhất
0.02265649
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.20%
Tháng 11
-1.10%
Tháng 12
-1.56%
Tháng 1
+0.41%
Tháng 2
-0.01%
Tháng 3
-0.74%
Tháng 4
+0.70%
Tháng 5
+2.68%
Tháng 6
+0.15%
Tháng 7
-2.55%
Tháng 8
+1.72%
Tháng 9
-0.02%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DZD/TND trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 DZD sang TND.

924 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.02318657 TND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.02318657 TND
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.02260289 – 0.02377073 TND
Năm ổn định +0.85%
2025
Tỷ giá trung bình 0.02269956 TND
Vị trí: 58/100
Biên độ hàng năm
0.02194351 – 0.02371502 TND
DZD giảm giá -5.09%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.02203284 TND
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.02156166 – 0.02258407 TND
Năm ổn định -0.52%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 DZD0.0222 TND
5 DZD0.111 TND
10 DZD0.2221 TND
25 DZD0.5552 TND
50 DZD1.1103 TND
100 DZD2.22 TND
500 DZD11.1 TND
1,000 DZD22.21 TND
5,000 DZD111.03 TND
10,000 DZD222.07 TND

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TND → DZD)

Số tiềnTỷ giá
1 TND45.031013 DZD
5 TND225.155064 DZD
10 TND450.310129 DZD
25 TND1125.775322 DZD
50 TND2251.550645 DZD
100 TND4503.1 DZD
500 TND22515.51 DZD
1,000 TND45031.01 DZD
5,000 TND225155.06 DZD
10,000 TND450310.13 DZD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 DZD = 45.04029 TND--
2026-10-271 DZD = 45.04029 TND+0%
2026-10-281 DZD = 45.03101 TND-0.02%