Tỷ giá Dinar Tunisia sang Dinar Algeria hôm nay

Tỷ giá Dinar Tunisia sang Dinar Algeria hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Tunisia được định giá bằng Dinar Algeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại TND sang DZD

Cập nhật
Dinar Tunisia 1 TND = Dinar Algeria 45.30677186 DZD
-0.12% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất د.ج45.30677186 Hiện tại د.ج45.30677186 Cao nhất د.ج45.35917614
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dinar Tunisia sang Dinar Algeria

Theo dõi xu hướng tỷ giá TND sang DZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TND/DZD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TND sang DZD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
45.30677186 DZD
2026-11-08
24 giờ qua
-0.052404 DZD
-0.12%
7 ngày qua
+0.388436 DZD
+0.86%
30 ngày qua
+0.491607 DZD
+1.10%
1 năm qua
+0.969226 DZD
+2.19%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
52/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
44.13745822
Hôm nay
45.30677186
Cao nhất
46.3786259
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.12%
Tháng 12
+1.59%
Tháng 1
-0.41%
Tháng 2
+0.01%
Tháng 3
+0.75%
Tháng 4
-0.70%
Tháng 5
-2.61%
Tháng 6
-0.15%
Tháng 7
+2.61%
Tháng 8
-1.69%
Tháng 9
-0.23%
Tháng 10
+0.87%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TND/DZD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TND sang DZD.

935 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 45.37964492 DZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 43.13353439 DZD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
42.06854193 – 44.24213479 DZD
Năm ổn định -0.85%
2025
Tỷ giá trung bình 44.0718458 DZD
Vị trí: 42/100
Biên độ hàng năm
42.16737009 – 45.57156406 DZD
TND tăng giá +5.37%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 45.37964492 DZD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
44.2789904 – 46.3786259 DZD
Năm ổn định +1.14%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 TND45.3068 DZD
5 TND226.5339 DZD
10 TND453.0677 DZD
25 TND1132.6693 DZD
50 TND2265.3386 DZD
100 TND4530.68 DZD
500 TND22653.39 DZD
1,000 TND45306.77 DZD
5,000 TND226533.86 DZD
10,000 TND453067.72 DZD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (DZD → TND)

Số tiềnTỷ giá
1 DZD0.022072 TND
5 DZD0.110359 TND
10 DZD0.220718 TND
25 DZD0.551794 TND
50 DZD1.103588 TND
100 DZD2.21 TND
500 DZD11.04 TND
1,000 DZD22.07 TND
5,000 DZD110.36 TND
10,000 DZD220.72 TND

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 TND = 0.02228 DZD+0.09%
2026-10-311 TND = 0.02227 DZD-0.04%
2026-11-011 TND = 0.02226 DZD-0.04%
2026-11-021 TND = 0.02226 DZD+0%
2026-11-031 TND = 0.02217 DZD-0.4%
2026-11-041 TND = 0.02213 DZD-0.18%
2026-11-051 TND = 0.02209 DZD-0.18%
2026-11-061 TND = 0.02205 DZD-0.18%
2026-11-071 TND = 0.02205 DZD+0%
2026-11-081 TND = 0.02207 DZD+0.09%