Tỷ giá Dinar Algeria sang Rial Yemen hôm nay

Tỷ giá Dinar Algeria sang Rial Yemen hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Algeria được định giá bằng Rial Yemen. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại DZD sang YER

Cập nhật
Dinar Algeria 1 DZD = Rial Yemen 1.73660709 YER
-0.05% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ﷼1.73660709 Hiện tại ﷼1.73660709 Cao nhất ﷼1.73746
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dinar Algeria sang Rial Yemen

Theo dõi xu hướng tỷ giá DZD sang YER trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DZD/YER

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 DZD sang YER.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.73660709 YER
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000853 YER
-0.05%
7 ngày qua
-0.008751 YER
-0.50%
30 ngày qua
-0.018953 YER
-1.08%
1 năm qua
-0.090784 YER
-4.97%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
1.73660709
Hôm nay
1.73660709
Cao nhất
1.84511649
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.65%
Tháng 12
-0.10%
Tháng 1
+
Tháng 2
-2.49%
Tháng 3
+0.42%
Tháng 4
-0.10%
Tháng 5
-0.37%
Tháng 6
+0.29%
Tháng 7
-0.98%
Tháng 8
-0.64%
Tháng 9
-1.12%
Tháng 10
-0.50%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DZD/YER trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 DZD sang YER.

934 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 1.86552913 YER
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · DZD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 1.86552913 YER
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.83578297 – 1.89585253 YER
Năm ổn định -0.96%
2025
Tỷ giá trung bình 1.84387184 YER
Vị trí: 69/100
Biên độ hàng năm
1.82078984 – 1.87887839 YER
Năm ổn định +0.11%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.79506176 YER
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.73660709 – 1.84511649 YER
DZD giảm giá -5.63%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 DZD1.7366 YER
5 DZD8.683 YER
10 DZD17.3661 YER
25 DZD43.4152 YER
50 DZD86.8304 YER
100 DZD173.66 YER
500 DZD868.3 YER
1,000 DZD1736.61 YER
5,000 DZD8683.04 YER
10,000 DZD17366.07 YER

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (YER → DZD)

Số tiềnTỷ giá
1 YER0.575835 DZD
5 YER2.879177 DZD
10 YER5.758355 DZD
25 YER14.395887 DZD
50 YER28.791775 DZD
100 YER57.58 DZD
500 YER287.92 DZD
1,000 YER575.84 DZD
5,000 YER2879.18 DZD
10,000 YER5758.35 DZD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 DZD = 0.57238 YER+0.16%
2026-10-301 DZD = 0.57318 YER+0.14%
2026-10-311 DZD = 0.57295 YER-0.04%
2026-11-011 DZD = 0.57293 YER+-0%
2026-11-021 DZD = 0.57293 YER+0%
2026-11-031 DZD = 0.57453 YER+0.28%
2026-11-041 DZD = 0.57441 YER-0.02%
2026-11-051 DZD = 0.57527 YER+0.15%
2026-11-061 DZD = 0.57555 YER+0.05%
2026-11-071 DZD = 0.57584 YER+0.05%