Tỷ giá Rial Yemen sang Dinar Algeria hôm nay

Tỷ giá Rial Yemen sang Dinar Algeria hiển thị giá trị hiện tại của Rial Yemen được định giá bằng Dinar Algeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại YER sang DZD

Cập nhật
Rial Yemen 1 YER = Dinar Algeria 0.57147229 DZD
+0.06% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất د.ج0.57147229 Hiện tại د.ج0.57147229 Cao nhất د.ج0.57147229
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rial Yemen sang Dinar Algeria

Theo dõi xu hướng tỷ giá YER sang DZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá YER/DZD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 YER sang DZD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.57147229 DZD
2026-10-28
24 giờ qua
+0.000323 DZD
+0.06%
7 ngày qua
+0.000323 DZD
+0.06%
30 ngày qua
+0.00583 DZD
+1.03%
1 năm qua
+0.026995 DZD
+4.96%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.5419712
Hôm nay
0.57147229
Cao nhất
0.57147229
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.21%
Tháng 11
-0.65%
Tháng 12
+0.10%
Tháng 1
Tháng 2
+2.55%
Tháng 3
-0.41%
Tháng 4
+0.10%
Tháng 5
+0.38%
Tháng 6
-0.29%
Tháng 7
+0.99%
Tháng 8
+0.65%
Tháng 9
+0.87%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá YER/DZD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 YER sang DZD.

924 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.55663087 DZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · YER tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.53605992 DZD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.52746719 – 0.5447267 DZD
Năm ổn định +0.97%
2025
Tỷ giá trung bình 0.54235736 DZD
Vị trí: 31/100
Biên độ hàng năm
0.53223242 – 0.5492122 DZD
Năm ổn định -0.11%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.55663087 DZD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.5419712 – 0.57147229 DZD
YER tăng giá +5.16%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 YER0.5715 DZD
5 YER2.8574 DZD
10 YER5.7147 DZD
25 YER14.2868 DZD
50 YER28.5736 DZD
100 YER57.15 DZD
500 YER285.74 DZD
1,000 YER571.47 DZD
5,000 YER2857.36 DZD
10,000 YER5714.72 DZD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (DZD → YER)

Số tiềnTỷ giá
1 DZD1.749866 YER
5 DZD8.749331 YER
10 DZD17.498661 YER
25 DZD43.746653 YER
50 DZD87.493306 YER
100 DZD174.99 YER
500 DZD874.93 YER
1,000 DZD1749.87 YER
5,000 DZD8749.33 YER
10,000 DZD17498.66 YER

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 YER = 1.75086 DZD--
2026-10-271 YER = 1.75086 DZD+0%
2026-10-281 YER = 1.74987 DZD-0.06%