Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Dram Armenia hôm nay
Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Dram Armenia hiển thị giá trị hiện tại của Nakfa Eritrea được định giá bằng Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại ERN sang AMD
Cập nhật
1
ERN
=
24.1283574
AMD
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 ERN = ֏24.1283574 AMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 AMD = Nfk0.04144501 ERN
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
֏24.1283574
Hiện tại
֏24.1283574
Cao nhất
֏24.1283574
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Dram Armenia
Theo dõi xu hướng tỷ giá ERN sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ERN/AMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ERN sang AMD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
24.1283574 AMD
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 AMD
0.00%
7 ngày qua
-0.022071 AMD
-0.09%
30 ngày qua
-0.073684 AMD
-0.30%
1 năm qua
-1.313789 AMD
-5.16%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
5/100
Thấp nhất
24.04153506 Hôm nay
24.1283574 Cao nhất
25.89499163
24.04153506 Hôm nay
24.1283574 Cao nhất
25.89499163
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.98%
Tháng 11
-0.17%
Tháng 12
-0.34%
Tháng 1
-1.60%
Tháng 2
+0.18%
Tháng 3
-1.59%
Tháng 4
-0.73%
Tháng 5
-0.09%
Tháng 6
-0.72%
Tháng 7
+0.18%
Tháng 8
-0.17%
Tháng 9
-0.64%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ERN/AMD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ERN sang AMD.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 25.86309944 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · ERN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
25.86309944 AMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
25.52642298
–
26.86766561
AMD
Năm ổn định
+0.98%
2025
Tỷ giá trung bình
25.80263943 AMD
Vị trí: 95/100
Biên độ hàng năm
25.26052364
–
26.80166121
AMD
ERN giảm giá
-3.77%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
24.70115668 AMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
24.04153506
–
25.62402494
AMD
ERN giảm giá
-5.10%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.