Tỷ giá Dram Armenia sang Nakfa Eritrea hôm nay
Tỷ giá Dram Armenia sang Nakfa Eritrea hiển thị giá trị hiện tại của Dram Armenia được định giá bằng Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại AMD sang ERN
Cập nhật
1
AMD
=
0.04144501
ERN
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 AMD = Nfk0.04144501 ERN
Tỷ giá nghịch đảo
1 ERN = ֏24.1283574 AMD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
Nfk0.04144501
Hiện tại
Nfk0.04144501
Cao nhất
Nfk0.04144501
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Nakfa Eritrea
Theo dõi xu hướng tỷ giá AMD sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AMD/ERN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AMD sang ERN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04144501 ERN
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 ERN
0.00%
7 ngày qua
+0.000038 ERN
+0.09%
30 ngày qua
+0.000126 ERN
+0.31%
1 năm qua
+0.00214 ERN
+5.44%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
95/100
Thấp nhất
0.03861751 Hôm nay
0.04144501 Cao nhất
0.04159468
0.03861751 Hôm nay
0.04144501 Cao nhất
0.04159468
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.97%
Tháng 11
+0.17%
Tháng 12
+0.34%
Tháng 1
+1.63%
Tháng 2
-0.18%
Tháng 3
+1.61%
Tháng 4
+0.73%
Tháng 5
+0.09%
Tháng 6
+0.72%
Tháng 7
-0.18%
Tháng 8
+0.17%
Tháng 9
+0.64%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AMD/ERN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AMD sang ERN.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.04049472 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · AMD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
0.03866857 ERN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.03721946
–
0.03917509
ERN
Năm ổn định
-0.97%
2025
Tỷ giá trung bình
0.03876487 ERN
Vị trí: 5/100
Biên độ hàng năm
0.03731112
–
0.03958746
ERN
AMD tăng giá
+3.91%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.04049472 ERN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.03902588
–
0.04159468
ERN
AMD tăng giá
+5.38%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.