Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Rúp Belarus hôm nay
Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Rúp Belarus hiển thị giá trị hiện tại của Nakfa Eritrea được định giá bằng Rúp Belarus. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại ERN sang BYN
Cập nhật
1
ERN
=
0.20283473
BYN
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 ERN = Br0.20283473 BYN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BYN = Nfk4.93012209 ERN
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
Br0.20283473
Hiện tại
Br0.20283473
Cao nhất
Br0.20283473
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Rúp Belarus
Theo dõi xu hướng tỷ giá ERN sang BYN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ERN/BYN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ERN sang BYN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.20283473 BYN
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 BYN
0.00%
7 ngày qua
+0.002464 BYN
+1.23%
30 ngày qua
+0.000354 BYN
+0.17%
1 năm qua
-0.024135 BYN
-10.63%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
45/100
Thấp nhất
0.18225625 Hôm nay
0.20283473 Cao nhất
0.22768154
0.18225625 Hôm nay
0.20283473 Cao nhất
0.22768154
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-14.17%
Tháng 11
-6.18%
Tháng 12
-3.06%
Tháng 1
+1.74%
Tháng 2
+2.65%
Tháng 3
-5.17%
Tháng 4
-2.92%
Tháng 5
+5.74%
Tháng 6
-0.51%
Tháng 7
+4.43%
Tháng 8
-1.43%
Tháng 9
+0.83%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ERN/BYN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ERN sang BYN.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.21876071 BYN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
0.21809191 BYN
Vị trí: 97/100
Biên độ hàng năm
0.21599845
–
0.22037695
BYN
Năm ổn định
-0.02%
2025
Tỷ giá trung bình
0.21876071 BYN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.19133334
–
0.22768154
BYN
Năm biến động
-10.94%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.19406641 BYN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.18225625
–
0.20618586
BYN
Năm biến động
+3.66%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.