Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Franc Congo hôm nay
Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Franc Congo hiển thị giá trị hiện tại của Nakfa Eritrea được định giá bằng Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại ERN sang CDF
Cập nhật
1
ERN
=
154.01555333
CDF
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 ERN = FC154.01555333 CDF
Tỷ giá nghịch đảo
1 CDF = Nfk0.00649285 ERN
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
FC154.01555333
Hiện tại
FC154.01555333
Cao nhất
FC154.01555333
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Franc Congo
Theo dõi xu hướng tỷ giá ERN sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ERN/CDF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ERN sang CDF.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
154.01555333 CDF
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 CDF
0.00%
7 ngày qua
-0.084258 CDF
-0.05%
30 ngày qua
+2.752409 CDF
+1.82%
1 năm qua
-3.791747 CDF
-2.40%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
78/100
Thấp nhất
140.75630462 Hôm nay
154.01555333 Cao nhất
157.80730016
140.75630462 Hôm nay
154.01555333 Cao nhất
157.80730016
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.28%
Tháng 11
-0.11%
Tháng 12
-6.29%
Tháng 1
+3.70%
Tháng 2
+4.92%
Tháng 3
+0.22%
Tháng 4
-2.00%
Tháng 5
+0.30%
Tháng 6
-1.08%
Tháng 7
+0.02%
Tháng 8
+0.72%
Tháng 9
-0.05%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ERN/CDF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ERN sang CDF.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 188.79292629 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · ERN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
188.79292629 CDF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
184.48466797
–
191.25162313
CDF
Năm ổn định
+1.67%
2025
Tỷ giá trung bình
181.57343385 CDF
Vị trí: 80/100
Biên độ hàng năm
140.83291619
–
194.23333157
CDF
Năm biến động
-20.26%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
152.29624983 CDF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
140.75630462
–
155.00001295
CDF
ERN tăng giá
+1.32%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.