Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Peso Colombia hôm nay

Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Peso Colombia hiển thị giá trị hiện tại của Nakfa Eritrea được định giá bằng Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại ERN sang COP

Cập nhật
Nakfa Eritrea 1 ERN = Peso Colombia 215.7787886 COP
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $215.7787886 Hiện tại $215.7787886 Cao nhất $215.7787886
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Peso Colombia

Theo dõi xu hướng tỷ giá ERN sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ERN/COP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ERN sang COP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
215.7787886 COP
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 COP
0.00%
7 ngày qua
-2.914236 COP
-1.33%
30 ngày qua
+10.383511 COP
+5.06%
1 năm qua
-45.882035 COP
-17.53%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
22/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
202.72836239
Hôm nay
215.7787886
Cao nhất
261.66082327
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.96%
Tháng 11
+0.11%
Tháng 12
-2.46%
Tháng 1
+2.15%
Tháng 2
-2.20%
Tháng 3
-1.20%
Tháng 4
+0.47%
Tháng 5
-6.54%
Tháng 6
-8.94%
Tháng 7
+1.31%
Tháng 8
+3.45%
Tháng 9
-2.42%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ERN/COP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ERN sang COP.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 275.07699306 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 275.07699306 COP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
251.02740965 – 298.87788542 COP
Năm biến động +14.36%
2025
Tỷ giá trung bình 270.18164172 COP
Vị trí: 89/100
Biên độ hàng năm
246.45730914 – 295.15061733 COP
Năm biến động -14.98%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 232.14847309 COP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
202.72836239 – 253.27597186 COP
Năm biến động -14.07%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.