Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Sheqel Israel mới hôm nay
Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Sheqel Israel mới hiển thị giá trị hiện tại của Nakfa Eritrea được định giá bằng Sheqel Israel mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại ERN sang ILS
Cập nhật
1
ERN
=
0.20422707
ILS
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 ERN = ₪0.20422707 ILS
Tỷ giá nghịch đảo
1 ILS = Nfk4.89651062 ERN
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₪0.20422707
Hiện tại
₪0.20422707
Cao nhất
₪0.20422707
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Sheqel Israel mới
Theo dõi xu hướng tỷ giá ERN sang ILS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ERN/ILS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ERN sang ILS.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.20422707 ILS
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 ILS
0.00%
7 ngày qua
0.000000 ILS
0.00%
30 ngày qua
0.000000 ILS
0.00%
1 năm qua
0.000000 ILS
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Thấp nhất
0.20422707 Hôm nay
0.20422707 Cao nhất
0.20422707
0.20422707 Hôm nay
0.20422707 Cao nhất
0.20422707
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ERN/ILS trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ERN sang ILS.
3 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.20422707 ILS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.20422707 ILS
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.20422707
–
0.20422707
ILS
Năm ổn định
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.