Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Nakfa Eritrea hôm nay
Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Nakfa Eritrea hiển thị giá trị hiện tại của Sheqel Israel mới được định giá bằng Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại ILS sang ERN
Cập nhật
1
ILS
=
4.89651062
ERN
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 ILS = Nfk4.89651062 ERN
Tỷ giá nghịch đảo
1 ERN = ₪0.20422707 ILS
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
Nfk4.89651062
Hiện tại
Nfk4.89651062
Cao nhất
Nfk4.89651062
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Nakfa Eritrea
Theo dõi xu hướng tỷ giá ILS sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ILS/ERN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ILS sang ERN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
4.89651062 ERN
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 ERN
0.00%
7 ngày qua
0.000000 ERN
0.00%
30 ngày qua
0.000000 ERN
0.00%
1 năm qua
0.000000 ERN
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Thấp nhất
4.89651062 Hôm nay
4.89651062 Cao nhất
4.89651062
4.89651062 Hôm nay
4.89651062 Cao nhất
4.89651062
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ILS/ERN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ILS sang ERN.
3 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 4.89651062 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4.89651062 ERN
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
4.89651062
–
4.89651062
ERN
Năm ổn định
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.