Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Manx pound hôm nay
Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Manx pound hiển thị giá trị hiện tại của Nakfa Eritrea được định giá bằng Manx pound. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại ERN sang IMP
Cập nhật
1
ERN
=
0.050393
IMP
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 ERN = £0.050393 IMP
Tỷ giá nghịch đảo
1 IMP = Nfk19.84402596 ERN
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
£0.050393
Hiện tại
£0.050393
Cao nhất
£0.050393
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Manx pound
Theo dõi xu hướng tỷ giá ERN sang IMP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ERN/IMP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ERN sang IMP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.050393 IMP
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 IMP
0.00%
7 ngày qua
-0.000077 IMP
-0.15%
30 ngày qua
+0.001113 IMP
+2.26%
1 năm qua
+0.000473 IMP
+0.95%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
73/100
Thấp nhất
0.04827669 Hôm nay
0.050393 Cao nhất
0.05119189
0.04827669 Hôm nay
0.050393 Cao nhất
0.05119189
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.65%
Tháng 11
-1.74%
Tháng 12
-1.52%
Tháng 1
+1.49%
Tháng 2
+2.07%
Tháng 3
-2.02%
Tháng 4
+0.24%
Tháng 5
+1.67%
Tháng 6
-1.58%
Tháng 7
-0.48%
Tháng 8
+2.35%
Tháng 9
+0.13%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ERN/IMP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ERN sang IMP.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.0520461 IMP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
0.0520461 IMP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.04968338
–
0.05395056
IMP
Năm ổn định
+0.57%
2025
Tỷ giá trung bình
0.05061503 IMP
Vị trí: 40/100
Biên độ hàng năm
0.04852626
–
0.05478025
IMP
Năm biến động
-7.03%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.04964539 IMP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.04827669
–
0.05062353
IMP
Năm ổn định
+1.86%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.