Tỷ giá Manx pound sang Nakfa Eritrea hôm nay
Tỷ giá Manx pound sang Nakfa Eritrea hiển thị giá trị hiện tại của Manx pound được định giá bằng Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại IMP sang ERN
Cập nhật
1
IMP
=
19.84402596
ERN
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 IMP = Nfk19.84402596 ERN
Tỷ giá nghịch đảo
1 ERN = £0.050393 IMP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
Nfk19.84402596
Hiện tại
Nfk19.84402596
Cao nhất
Nfk19.84402596
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Manx pound sang Nakfa Eritrea
Theo dõi xu hướng tỷ giá IMP sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá IMP/ERN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 IMP sang ERN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
19.84402596 ERN
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 ERN
0.00%
7 ngày qua
+0.030207 ERN
+0.15%
30 ngày qua
-0.447981 ERN
-2.21%
1 năm qua
-0.188146 ERN
-0.94%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
26/100
Thấp nhất
19.53434294 Hôm nay
19.84402596 Cao nhất
20.71393018
19.53434294 Hôm nay
19.84402596 Cao nhất
20.71393018
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.66%
Tháng 11
+1.77%
Tháng 12
+1.54%
Tháng 1
-1.47%
Tháng 2
-2.03%
Tháng 3
+2.07%
Tháng 4
-0.24%
Tháng 5
-1.65%
Tháng 6
+1.61%
Tháng 7
+0.49%
Tháng 8
-2.30%
Tháng 9
-0.13%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá IMP/ERN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 IMP sang ERN.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 20.14491422 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
19.22052892 ERN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
18.53548879
–
20.12745645
ERN
Năm ổn định
-0.56%
2025
Tỷ giá trung bình
19.77532941 ERN
Vị trí: 60/100
Biên độ hàng năm
18.25475533
–
20.60740094
ERN
Năm biến động
+7.57%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
20.14491422 ERN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
19.75365897
–
20.71393018
ERN
Năm ổn định
-1.83%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.