Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Dirham Ma-rốc hôm nay

Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Dirham Ma-rốc hiển thị giá trị hiện tại của Nakfa Eritrea được định giá bằng Dirham Ma-rốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại ERN sang MAD

Cập nhật
Nakfa Eritrea 1 ERN = Dirham Ma-rốc 0.65615733 MAD
-0.01% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất د.م.0.65615733 Hiện tại د.م.0.65615733 Cao nhất د.م.0.6562472
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Dirham Ma-rốc

Theo dõi xu hướng tỷ giá ERN sang MAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ERN/MAD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ERN sang MAD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.65615733 MAD
2026-11-03
24 giờ qua
-0.00009 MAD
-0.01%
7 ngày qua
+0.001806 MAD
+0.28%
30 ngày qua
-0.006471 MAD
-0.98%
1 năm qua
+0.035283 MAD
+5.68%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
85/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.60243462
Hôm nay
0.65615733
Cao nhất
0.66537826
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.56%
Tháng 12
-0.03%
Tháng 1
+0.55%
Tháng 2
+2.49%
Tháng 3
-0.72%
Tháng 4
-0.50%
Tháng 5
+2.24%
Tháng 6
-0.17%
Tháng 7
-0.56%
Tháng 8
+4.14%
Tháng 9
+1.27%
Tháng 10
-0.01%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ERN/MAD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ERN sang MAD.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.66081604 MAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · ERN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.66081604 MAD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.64226335 – 0.67842507 MAD
Năm ổn định +0.27%
2025
Tỷ giá trung bình 0.62330511 MAD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.59753267 – 0.67582078 MAD
Năm biến động -9.87%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.62303635 MAD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.60243462 – 0.66537826 MAD
ERN tăng giá +7.94%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 ERN0.6562 MAD
5 ERN3.2808 MAD
10 ERN6.5616 MAD
25 ERN16.4039 MAD
50 ERN32.8079 MAD
100 ERN65.62 MAD
500 ERN328.08 MAD
1,000 ERN656.16 MAD
5,000 ERN3280.79 MAD
10,000 ERN6561.57 MAD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MAD → ERN)

Số tiềnTỷ giá
1 MAD1.524025 ERN
5 MAD7.620124 ERN
10 MAD15.240247 ERN
25 MAD38.100618 ERN
50 MAD76.201236 ERN
100 MAD152.4 ERN
500 MAD762.01 ERN
1,000 MAD1524.02 ERN
5,000 MAD7620.12 ERN
10,000 MAD15240.25 ERN

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 ERN = 1.52823 MAD--
2026-10-271 ERN = 1.52823 MAD+0%
2026-10-281 ERN = 1.52619 MAD-0.13%
2026-10-291 ERN = 1.52287 MAD-0.22%
2026-10-301 ERN = 1.52333 MAD+0.03%
2026-10-311 ERN = 1.52331 MAD+-0%
2026-11-011 ERN = 1.5239 MAD+0.04%
2026-11-021 ERN = 1.52382 MAD-0.01%
2026-11-031 ERN = 1.52402 MAD+0.01%