Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Dirham Ma-rốc hôm nay
Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Dirham Ma-rốc hiển thị giá trị hiện tại của Nakfa Eritrea được định giá bằng Dirham Ma-rốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại ERN sang MAD
Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Dirham Ma-rốc
Theo dõi xu hướng tỷ giá ERN sang MAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá ERN/MAD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ERN sang MAD.
0.60243462 Hôm nay
0.65615733 Cao nhất
0.66537826
Lịch sử tỷ giá ERN/MAD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ERN sang MAD.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ERN | 0.6562 MAD |
| 5 ERN | 3.2808 MAD |
| 10 ERN | 6.5616 MAD |
| 25 ERN | 16.4039 MAD |
| 50 ERN | 32.8079 MAD |
| 100 ERN | 65.62 MAD |
| 500 ERN | 328.08 MAD |
| 1,000 ERN | 656.16 MAD |
| 5,000 ERN | 3280.79 MAD |
| 10,000 ERN | 6561.57 MAD |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MAD → ERN)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MAD | 1.524025 ERN |
| 5 MAD | 7.620124 ERN |
| 10 MAD | 15.240247 ERN |
| 25 MAD | 38.100618 ERN |
| 50 MAD | 76.201236 ERN |
| 100 MAD | 152.4 ERN |
| 500 MAD | 762.01 ERN |
| 1,000 MAD | 1524.02 ERN |
| 5,000 MAD | 7620.12 ERN |
| 10,000 MAD | 15240.25 ERN |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 ERN = 1.52823 MAD | -- |
| 2026-10-27 | 1 ERN = 1.52823 MAD | +0% |
| 2026-10-28 | 1 ERN = 1.52619 MAD | -0.13% |
| 2026-10-29 | 1 ERN = 1.52287 MAD | -0.22% |
| 2026-10-30 | 1 ERN = 1.52333 MAD | +0.03% |
| 2026-10-31 | 1 ERN = 1.52331 MAD | +-0% |
| 2026-11-01 | 1 ERN = 1.5239 MAD | +0.04% |
| 2026-11-02 | 1 ERN = 1.52382 MAD | -0.01% |
| 2026-11-03 | 1 ERN = 1.52402 MAD | +0.01% |