Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Nakfa Eritrea hôm nay
Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Nakfa Eritrea hiển thị giá trị hiện tại của Dirham Ma-rốc được định giá bằng Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại MAD sang ERN
Biểu đồ tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Nakfa Eritrea
Theo dõi xu hướng tỷ giá MAD sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá MAD/ERN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MAD sang ERN.
1.50290454 Hôm nay
1.52402473 Cao nhất
1.65993116
Lịch sử tỷ giá MAD/ERN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MAD sang ERN.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MAD | 1.524 ERN |
| 5 MAD | 7.6201 ERN |
| 10 MAD | 15.2402 ERN |
| 25 MAD | 38.1006 ERN |
| 50 MAD | 76.2012 ERN |
| 100 MAD | 152.4 ERN |
| 500 MAD | 762.01 ERN |
| 1,000 MAD | 1524.02 ERN |
| 5,000 MAD | 7620.12 ERN |
| 10,000 MAD | 15240.25 ERN |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ERN → MAD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ERN | 0.656157 MAD |
| 5 ERN | 3.280787 MAD |
| 10 ERN | 6.561573 MAD |
| 25 ERN | 16.403933 MAD |
| 50 ERN | 32.807867 MAD |
| 100 ERN | 65.62 MAD |
| 500 ERN | 328.08 MAD |
| 1,000 ERN | 656.16 MAD |
| 5,000 ERN | 3280.79 MAD |
| 10,000 ERN | 6561.57 MAD |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 MAD = 0.65435 ERN | -- |
| 2026-10-27 | 1 MAD = 0.65435 ERN | +0% |
| 2026-10-28 | 1 MAD = 0.65523 ERN | +0.13% |
| 2026-10-29 | 1 MAD = 0.65666 ERN | +0.22% |
| 2026-10-30 | 1 MAD = 0.65646 ERN | -0.03% |
| 2026-10-31 | 1 MAD = 0.65647 ERN | +0% |
| 2026-11-01 | 1 MAD = 0.65621 ERN | -0.04% |
| 2026-11-02 | 1 MAD = 0.65625 ERN | +0.01% |
| 2026-11-03 | 1 MAD = 0.65616 ERN | -0.01% |