Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Nakfa Eritrea hôm nay

Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Nakfa Eritrea hiển thị giá trị hiện tại của Dirham Ma-rốc được định giá bằng Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MAD sang ERN

Cập nhật
Dirham Ma-rốc 1 MAD = Nakfa Eritrea 1.52402473 ERN
+0.01% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất Nfk1.52381603 Hiện tại Nfk1.52402473 Cao nhất Nfk1.52402473
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Nakfa Eritrea

Theo dõi xu hướng tỷ giá MAD sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MAD/ERN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MAD sang ERN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.52402473 ERN
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000209 ERN
+0.01%
7 ngày qua
-0.004207 ERN
-0.28%
30 ngày qua
+0.014884 ERN
+0.99%
1 năm qua
-0.086607 ERN
-5.38%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
13/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
1.50290454
Hôm nay
1.52402473
Cao nhất
1.65993116
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.58%
Tháng 12
+0.03%
Tháng 1
-0.55%
Tháng 2
-2.43%
Tháng 3
+0.73%
Tháng 4
+0.50%
Tháng 5
-2.19%
Tháng 6
+0.17%
Tháng 7
+0.56%
Tháng 8
-3.98%
Tháng 9
-1.26%
Tháng 10
+0.01%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MAD/ERN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MAD sang ERN.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 1.60656516 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MAD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 1.51352284 ERN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.47400213 – 1.55699372 ERN
Năm ổn định -0.27%
2025
Tỷ giá trung bình 1.60656516 ERN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.47968224 – 1.67354867 ERN
Năm biến động +10.95%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.60580538 ERN
Vị trí: 99/100
Biên độ hàng năm
1.50290454 – 1.65993116 ERN
MAD giảm giá -7.36%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MAD1.524 ERN
5 MAD7.6201 ERN
10 MAD15.2402 ERN
25 MAD38.1006 ERN
50 MAD76.2012 ERN
100 MAD152.4 ERN
500 MAD762.01 ERN
1,000 MAD1524.02 ERN
5,000 MAD7620.12 ERN
10,000 MAD15240.25 ERN

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ERN → MAD)

Số tiềnTỷ giá
1 ERN0.656157 MAD
5 ERN3.280787 MAD
10 ERN6.561573 MAD
25 ERN16.403933 MAD
50 ERN32.807867 MAD
100 ERN65.62 MAD
500 ERN328.08 MAD
1,000 ERN656.16 MAD
5,000 ERN3280.79 MAD
10,000 ERN6561.57 MAD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 MAD = 0.65435 ERN--
2026-10-271 MAD = 0.65435 ERN+0%
2026-10-281 MAD = 0.65523 ERN+0.13%
2026-10-291 MAD = 0.65666 ERN+0.22%
2026-10-301 MAD = 0.65646 ERN-0.03%
2026-10-311 MAD = 0.65647 ERN+0%
2026-11-011 MAD = 0.65621 ERN-0.04%
2026-11-021 MAD = 0.65625 ERN+0.01%
2026-11-031 MAD = 0.65616 ERN-0.01%