Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Pataca Ma Cao hôm nay
Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Pataca Ma Cao hiển thị giá trị hiện tại của Nakfa Eritrea được định giá bằng Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại ERN sang MOP
Cập nhật
1
ERN
=
0.53891173
MOP
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 ERN = MOP$0.53891173 MOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 MOP = Nfk1.85559144 ERN
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
MOP$0.53891173
Hiện tại
MOP$0.53891173
Cao nhất
MOP$0.53891173
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Pataca Ma Cao
Theo dõi xu hướng tỷ giá ERN sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ERN/MOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ERN sang MOP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.53891173 MOP
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 MOP
0.00%
7 ngày qua
+0.000107 MOP
+0.02%
30 ngày qua
+0.000372 MOP
+0.07%
1 năm qua
+0.004624 MOP
+0.87%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
88/100
Thấp nhất
0.53337269 Hôm nay
0.53891173 Cao nhất
0.53964296
0.53337269 Hôm nay
0.53891173 Cao nhất
0.53964296
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.19%
Tháng 11
-0.03%
Tháng 12
+0.42%
Tháng 1
+0.16%
Tháng 2
+0.19%
Tháng 3
+0.02%
Tháng 4
+0.01%
Tháng 5
+0.07%
Tháng 6
Tháng 7
-0.04%
Tháng 8
+0.09%
Tháng 9
+0.02%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ERN/MOP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ERN sang MOP.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.53775815 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
0.53541818 MOP
Vị trí: 5/100
Biên độ hàng năm
0.53299879
–
0.54174169
MOP
Năm ổn định
-0.73%
2025
Tỷ giá trung bình
0.53530663 MOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.53217392
–
0.53905842
MOP
Năm ổn định
+0.20%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.53775815 MOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.53429455
–
0.53964296
MOP
Năm ổn định
+0.86%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.