Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Dinar Serbia hôm nay
Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Dinar Serbia hiển thị giá trị hiện tại của Nakfa Eritrea được định giá bằng Dinar Serbia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại ERN sang RSD
Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Dinar Serbia
Theo dõi xu hướng tỷ giá ERN sang RSD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá ERN/RSD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ERN sang RSD.
6.52758442 Hôm nay
6.97741027 Cao nhất
7.03533653
Lịch sử tỷ giá ERN/RSD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ERN sang RSD.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ERN | 6.9774 RSD |
| 5 ERN | 34.8871 RSD |
| 10 ERN | 69.7741 RSD |
| 25 ERN | 174.4353 RSD |
| 50 ERN | 348.8705 RSD |
| 100 ERN | 697.74 RSD |
| 500 ERN | 3488.71 RSD |
| 1,000 ERN | 6977.41 RSD |
| 5,000 ERN | 34887.05 RSD |
| 10,000 ERN | 69774.1 RSD |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (RSD → ERN)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 RSD | 0.14332 ERN |
| 5 RSD | 0.716598 ERN |
| 10 RSD | 1.433197 ERN |
| 25 RSD | 3.582991 ERN |
| 50 RSD | 7.165983 ERN |
| 100 RSD | 14.33 ERN |
| 500 RSD | 71.66 ERN |
| 1,000 RSD | 143.32 ERN |
| 5,000 RSD | 716.6 ERN |
| 10,000 RSD | 1433.2 ERN |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-29 | 1 ERN = 0.14231 RSD | -0.35% |
| 2026-10-30 | 1 ERN = 0.14214 RSD | -0.12% |
| 2026-10-31 | 1 ERN = 0.14218 RSD | +0.03% |
| 2026-11-01 | 1 ERN = 0.14234 RSD | +0.11% |
| 2026-11-02 | 1 ERN = 0.14233 RSD | -0.01% |
| 2026-11-03 | 1 ERN = 0.14254 RSD | +0.15% |
| 2026-11-04 | 1 ERN = 0.14293 RSD | +0.27% |
| 2026-11-05 | 1 ERN = 0.14268 RSD | -0.17% |
| 2026-11-06 | 1 ERN = 0.14337 RSD | +0.48% |
| 2026-11-07 | 1 ERN = 0.14332 RSD | -0.03% |