Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Dinar Serbia hôm nay

Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Dinar Serbia hiển thị giá trị hiện tại của Nakfa Eritrea được định giá bằng Dinar Serbia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại ERN sang RSD

Cập nhật
Nakfa Eritrea 1 ERN = Dinar Serbia 6.97741027 RSD
+0.04% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất Дин.6.97490933 Hiện tại Дин.6.97741027 Cao nhất Дин.6.97741027
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Dinar Serbia

Theo dõi xu hướng tỷ giá ERN sang RSD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ERN/RSD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ERN sang RSD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
6.97741027 RSD
2026-11-07
24 giờ qua
+0.002501 RSD
+0.04%
7 ngày qua
-0.055907 RSD
-0.79%
30 ngày qua
-0.007605 RSD
-0.11%
1 năm qua
+0.219615 RSD
+3.25%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
89/100
Biên độ cao
Thấp nhất
6.52758442
Hôm nay
6.97741027
Cao nhất
7.03533653
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.22%
Tháng 12
-0.92%
Tháng 1
+0.41%
Tháng 2
+2.92%
Tháng 3
-0.97%
Tháng 4
+0.66%
Tháng 5
+2.25%
Tháng 6
-0.88%
Tháng 7
-0.78%
Tháng 8
+2.51%
Tháng 9
+1.49%
Tháng 10
-0.69%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ERN/RSD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ERN sang RSD.

934 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 7.22197582 RSD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · ERN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 7.22197582 RSD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
6.97168937 – 7.52630748 RSD
ERN tăng giá +3.52%
2025
Tỷ giá trung bình 6.92846602 RSD
Vị trí: 35/100
Biên độ hàng năm
6.58879988 – 7.6240685 RSD
Năm biến động -11.64%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 6.76850575 RSD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
6.52758442 – 7.03533653 RSD
ERN tăng giá +4.79%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 ERN6.9774 RSD
5 ERN34.8871 RSD
10 ERN69.7741 RSD
25 ERN174.4353 RSD
50 ERN348.8705 RSD
100 ERN697.74 RSD
500 ERN3488.71 RSD
1,000 ERN6977.41 RSD
5,000 ERN34887.05 RSD
10,000 ERN69774.1 RSD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (RSD → ERN)

Số tiềnTỷ giá
1 RSD0.14332 ERN
5 RSD0.716598 ERN
10 RSD1.433197 ERN
25 RSD3.582991 ERN
50 RSD7.165983 ERN
100 RSD14.33 ERN
500 RSD71.66 ERN
1,000 RSD143.32 ERN
5,000 RSD716.6 ERN
10,000 RSD1433.2 ERN

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 ERN = 0.14231 RSD-0.35%
2026-10-301 ERN = 0.14214 RSD-0.12%
2026-10-311 ERN = 0.14218 RSD+0.03%
2026-11-011 ERN = 0.14234 RSD+0.11%
2026-11-021 ERN = 0.14233 RSD-0.01%
2026-11-031 ERN = 0.14254 RSD+0.15%
2026-11-041 ERN = 0.14293 RSD+0.27%
2026-11-051 ERN = 0.14268 RSD-0.17%
2026-11-061 ERN = 0.14337 RSD+0.48%
2026-11-071 ERN = 0.14332 RSD-0.03%