Tỷ giá Dinar Serbia sang Nakfa Eritrea hôm nay
Tỷ giá Dinar Serbia sang Nakfa Eritrea hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Serbia được định giá bằng Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại RSD sang ERN
Biểu đồ tỷ giá Dinar Serbia sang Nakfa Eritrea
Theo dõi xu hướng tỷ giá RSD sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá RSD/ERN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RSD sang ERN.
0.14213961 Hôm nay
0.14254333 Cao nhất
0.15319603
Lịch sử tỷ giá RSD/ERN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RSD sang ERN.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 RSD | 0.1425 ERN |
| 5 RSD | 0.7127 ERN |
| 10 RSD | 1.4254 ERN |
| 25 RSD | 3.5636 ERN |
| 50 RSD | 7.1272 ERN |
| 100 RSD | 14.25 ERN |
| 500 RSD | 71.27 ERN |
| 1,000 RSD | 142.54 ERN |
| 5,000 RSD | 712.72 ERN |
| 10,000 RSD | 1425.43 ERN |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ERN → RSD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ERN | 7.015411 RSD |
| 5 ERN | 35.077053 RSD |
| 10 ERN | 70.154105 RSD |
| 25 ERN | 175.385263 RSD |
| 50 ERN | 350.770527 RSD |
| 100 ERN | 701.54 RSD |
| 500 ERN | 3507.71 RSD |
| 1,000 ERN | 7015.41 RSD |
| 5,000 ERN | 35077.05 RSD |
| 10,000 ERN | 70154.11 RSD |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 RSD = 6.99697 ERN | -- |
| 2026-10-27 | 1 RSD = 6.99697 ERN | +0% |
| 2026-10-28 | 1 RSD = 7.0022 ERN | +0.07% |
| 2026-10-29 | 1 RSD = 7.02711 ERN | +0.36% |
| 2026-10-30 | 1 RSD = 7.03534 ERN | +0.12% |
| 2026-10-31 | 1 RSD = 7.03332 ERN | -0.03% |
| 2026-11-01 | 1 RSD = 7.02524 ERN | -0.11% |
| 2026-11-02 | 1 RSD = 7.02603 ERN | +0.01% |
| 2026-11-03 | 1 RSD = 7.01541 ERN | -0.15% |