Tỷ giá Dinar Serbia sang Nakfa Eritrea hôm nay

Tỷ giá Dinar Serbia sang Nakfa Eritrea hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Serbia được định giá bằng Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại RSD sang ERN

Cập nhật
Dinar Serbia 1 RSD = Nakfa Eritrea 0.14254333 ERN
+0.15% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất Nfk0.14232798 Hiện tại Nfk0.14254333 Cao nhất Nfk0.14254333
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dinar Serbia sang Nakfa Eritrea

Theo dõi xu hướng tỷ giá RSD sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RSD/ERN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RSD sang ERN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.14254333 ERN
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000215 ERN
+0.15%
7 ngày qua
-0.000376 ERN
-0.26%
30 ngày qua
-0.001235 ERN
-0.86%
1 năm qua
-0.004757 ERN
-3.23%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
4/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.14213961
Hôm nay
0.14254333
Cao nhất
0.15319603
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.23%
Tháng 12
+0.93%
Tháng 1
-0.41%
Tháng 2
-2.84%
Tháng 3
+0.98%
Tháng 4
-0.66%
Tháng 5
-2.20%
Tháng 6
+0.89%
Tháng 7
+0.79%
Tháng 8
-2.45%
Tháng 9
-1.47%
Tháng 10
+0.15%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RSD/ERN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RSD sang ERN.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.14784429 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · RSD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.13851299 ERN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.13286728 – 0.14343726 ERN
RSD giảm giá -3.40%
2025
Tỷ giá trung bình 0.1446167 ERN
Vị trí: 65/100
Biên độ hàng năm
0.13116356 – 0.15177271 ERN
Năm biến động +13.17%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.14784429 ERN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.14213961 – 0.15319603 ERN
RSD giảm giá -5.09%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 RSD0.1425 ERN
5 RSD0.7127 ERN
10 RSD1.4254 ERN
25 RSD3.5636 ERN
50 RSD7.1272 ERN
100 RSD14.25 ERN
500 RSD71.27 ERN
1,000 RSD142.54 ERN
5,000 RSD712.72 ERN
10,000 RSD1425.43 ERN

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ERN → RSD)

Số tiềnTỷ giá
1 ERN7.015411 RSD
5 ERN35.077053 RSD
10 ERN70.154105 RSD
25 ERN175.385263 RSD
50 ERN350.770527 RSD
100 ERN701.54 RSD
500 ERN3507.71 RSD
1,000 ERN7015.41 RSD
5,000 ERN35077.05 RSD
10,000 ERN70154.11 RSD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 RSD = 6.99697 ERN--
2026-10-271 RSD = 6.99697 ERN+0%
2026-10-281 RSD = 7.0022 ERN+0.07%
2026-10-291 RSD = 7.02711 ERN+0.36%
2026-10-301 RSD = 7.03534 ERN+0.12%
2026-10-311 RSD = 7.03332 ERN-0.03%
2026-11-011 RSD = 7.02524 ERN-0.11%
2026-11-021 RSD = 7.02603 ERN+0.01%
2026-11-031 RSD = 7.01541 ERN-0.15%