Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Dinar Tunisia hôm nay
Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Dinar Tunisia hiển thị giá trị hiện tại của Nakfa Eritrea được định giá bằng Dinar Tunisia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại ERN sang TND
Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Dinar Tunisia
Theo dõi xu hướng tỷ giá ERN sang TND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá ERN/TND
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ERN sang TND.
0.18848389 Hôm nay
0.20029933 Cao nhất
0.20087413
Lịch sử tỷ giá ERN/TND trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ERN sang TND.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ERN | 0.2003 TND |
| 5 ERN | 1.0015 TND |
| 10 ERN | 2.003 TND |
| 25 ERN | 5.0075 TND |
| 50 ERN | 10.015 TND |
| 100 ERN | 20.03 TND |
| 500 ERN | 100.15 TND |
| 1,000 ERN | 200.3 TND |
| 5,000 ERN | 1001.5 TND |
| 10,000 ERN | 2002.99 TND |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TND → ERN)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 TND | 4.992528 ERN |
| 5 TND | 24.962639 ERN |
| 10 TND | 49.925278 ERN |
| 25 TND | 124.813196 ERN |
| 50 TND | 249.626392 ERN |
| 100 TND | 499.25 ERN |
| 500 TND | 2496.26 ERN |
| 1,000 TND | 4992.53 ERN |
| 5,000 TND | 24962.64 ERN |
| 10,000 TND | 49925.28 ERN |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-30 | 1 ERN = 4.97824 TND | -0.16% |
| 2026-10-31 | 1 ERN = 4.98025 TND | +0.04% |
| 2026-11-01 | 1 ERN = 4.98221 TND | +0.04% |
| 2026-11-02 | 1 ERN = 4.98171 TND | -0.01% |
| 2026-11-03 | 1 ERN = 4.97847 TND | -0.07% |
| 2026-11-04 | 1 ERN = 4.99606 TND | +0.35% |
| 2026-11-05 | 1 ERN = 4.99332 TND | -0.05% |
| 2026-11-06 | 1 ERN = 5.00064 TND | +0.15% |
| 2026-11-07 | 1 ERN = 4.99876 TND | -0.04% |
| 2026-11-08 | 1 ERN = 4.99253 TND | -0.12% |