Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Dinar Tunisia hôm nay

Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Dinar Tunisia hiển thị giá trị hiện tại của Nakfa Eritrea được định giá bằng Dinar Tunisia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại ERN sang TND

Cập nhật
Nakfa Eritrea 1 ERN = Dinar Tunisia 0.20029933 TND
+0.12% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất د.ت0.20004967 Hiện tại د.ت0.20029933 Cao nhất د.ت0.20029933
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Dinar Tunisia

Theo dõi xu hướng tỷ giá ERN sang TND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ERN/TND

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ERN sang TND.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.20029933 TND
2026-11-08
24 giờ qua
+0.00025 TND
+0.12%
7 ngày qua
-0.000415 TND
-0.21%
30 ngày qua
+0.000585 TND
+0.29%
1 năm qua
+0.004094 TND
+2.09%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
95/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.18848389
Hôm nay
0.20029933
Cao nhất
0.20087413
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.76%
Tháng 12
-1.49%
Tháng 1
+0.51%
Tháng 2
+2.63%
Tháng 3
-1.15%
Tháng 4
+0.77%
Tháng 5
+3.04%
Tháng 6
-0.27%
Tháng 7
-2.26%
Tháng 8
+2.11%
Tháng 9
+1.18%
Tháng 10
-0.22%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ERN/TND trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ERN sang TND.

935 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.20735343 TND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · ERN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.20735343 TND
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.2012393 – 0.21288076 TND
Năm ổn định +1.68%
2025
Tỷ giá trung bình 0.19940687 TND
Vị trí: 37/100
Biên độ hàng năm
0.19033333 – 0.21508381 TND
Năm biến động -9.48%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.19472307 TND
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.18848389 – 0.20087413 TND
ERN tăng giá +3.89%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 ERN0.2003 TND
5 ERN1.0015 TND
10 ERN2.003 TND
25 ERN5.0075 TND
50 ERN10.015 TND
100 ERN20.03 TND
500 ERN100.15 TND
1,000 ERN200.3 TND
5,000 ERN1001.5 TND
10,000 ERN2002.99 TND

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TND → ERN)

Số tiềnTỷ giá
1 TND4.992528 ERN
5 TND24.962639 ERN
10 TND49.925278 ERN
25 TND124.813196 ERN
50 TND249.626392 ERN
100 TND499.25 ERN
500 TND2496.26 ERN
1,000 TND4992.53 ERN
5,000 TND24962.64 ERN
10,000 TND49925.28 ERN

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 ERN = 4.97824 TND-0.16%
2026-10-311 ERN = 4.98025 TND+0.04%
2026-11-011 ERN = 4.98221 TND+0.04%
2026-11-021 ERN = 4.98171 TND-0.01%
2026-11-031 ERN = 4.97847 TND-0.07%
2026-11-041 ERN = 4.99606 TND+0.35%
2026-11-051 ERN = 4.99332 TND-0.05%
2026-11-061 ERN = 5.00064 TND+0.15%
2026-11-071 ERN = 4.99876 TND-0.04%
2026-11-081 ERN = 4.99253 TND-0.12%