Tỷ giá Dinar Tunisia sang Nakfa Eritrea hôm nay
Tỷ giá Dinar Tunisia sang Nakfa Eritrea hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Tunisia được định giá bằng Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại TND sang ERN
Biểu đồ tỷ giá Dinar Tunisia sang Nakfa Eritrea
Theo dõi xu hướng tỷ giá TND sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá TND/ERN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TND sang ERN.
4.97824176 Hôm nay
4.97846813 Cao nhất
5.30549331
Lịch sử tỷ giá TND/ERN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TND sang ERN.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 TND | 4.9785 ERN |
| 5 TND | 24.8923 ERN |
| 10 TND | 49.7847 ERN |
| 25 TND | 124.4617 ERN |
| 50 TND | 248.9234 ERN |
| 100 TND | 497.85 ERN |
| 500 TND | 2489.23 ERN |
| 1,000 TND | 4978.47 ERN |
| 5,000 TND | 24892.34 ERN |
| 10,000 TND | 49784.68 ERN |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ERN → TND)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ERN | 0.200865 TND |
| 5 ERN | 1.004325 TND |
| 10 ERN | 2.00865 TND |
| 25 ERN | 5.021625 TND |
| 50 ERN | 10.04325 TND |
| 100 ERN | 20.09 TND |
| 500 ERN | 100.43 TND |
| 1,000 ERN | 200.87 TND |
| 5,000 ERN | 1004.33 TND |
| 10,000 ERN | 2008.65 TND |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 TND = 0.1997 ERN | -- |
| 2026-10-27 | 1 TND = 0.1997 ERN | +0% |
| 2026-10-28 | 1 TND = 0.20001 ERN | +0.16% |
| 2026-10-29 | 1 TND = 0.20055 ERN | +0.27% |
| 2026-10-30 | 1 TND = 0.20087 ERN | +0.16% |
| 2026-10-31 | 1 TND = 0.20079 ERN | -0.04% |
| 2026-11-01 | 1 TND = 0.20071 ERN | -0.04% |
| 2026-11-02 | 1 TND = 0.20073 ERN | +0.01% |
| 2026-11-03 | 1 TND = 0.20087 ERN | +0.07% |