Tỷ giá Dinar Tunisia sang Nakfa Eritrea hôm nay

Tỷ giá Dinar Tunisia sang Nakfa Eritrea hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Tunisia được định giá bằng Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại TND sang ERN

Cập nhật
Dinar Tunisia 1 TND = Nakfa Eritrea 4.97846813 ERN
-0.07% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Nfk4.97846813 Hiện tại Nfk4.97846813 Cao nhất Nfk4.98171048
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dinar Tunisia sang Nakfa Eritrea

Theo dõi xu hướng tỷ giá TND sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TND/ERN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TND sang ERN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
4.97846813 ERN
2026-11-03
24 giờ qua
-0.003242 ERN
-0.07%
7 ngày qua
-0.028939 ERN
-0.58%
30 ngày qua
-0.027065 ERN
-0.54%
1 năm qua
-0.121626 ERN
-2.38%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
4.97824176
Hôm nay
4.97846813
Cao nhất
5.30549331
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.79%
Tháng 12
+1.51%
Tháng 1
-0.51%
Tháng 2
-2.56%
Tháng 3
+1.16%
Tháng 4
-0.77%
Tháng 5
-2.95%
Tháng 6
+0.27%
Tháng 7
+2.31%
Tháng 8
-2.07%
Tháng 9
-1.17%
Tháng 10
-0.07%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TND/ERN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TND sang ERN.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 5.13883175 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · TND giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 4.82353668 ERN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
4.69746538 – 4.9692083 ERN
Năm ổn định -1.65%
2025
Tỷ giá trung bình 5.0213264 ERN
Vị trí: 63/100
Biên độ hàng năm
4.64935037 – 5.25394046 ERN
Năm biến động +10.48%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 5.13883175 ERN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
4.97824176 – 5.30549331 ERN
TND giảm giá -4.01%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 TND4.9785 ERN
5 TND24.8923 ERN
10 TND49.7847 ERN
25 TND124.4617 ERN
50 TND248.9234 ERN
100 TND497.85 ERN
500 TND2489.23 ERN
1,000 TND4978.47 ERN
5,000 TND24892.34 ERN
10,000 TND49784.68 ERN

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ERN → TND)

Số tiềnTỷ giá
1 ERN0.200865 TND
5 ERN1.004325 TND
10 ERN2.00865 TND
25 ERN5.021625 TND
50 ERN10.04325 TND
100 ERN20.09 TND
500 ERN100.43 TND
1,000 ERN200.87 TND
5,000 ERN1004.33 TND
10,000 ERN2008.65 TND

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 TND = 0.1997 ERN--
2026-10-271 TND = 0.1997 ERN+0%
2026-10-281 TND = 0.20001 ERN+0.16%
2026-10-291 TND = 0.20055 ERN+0.27%
2026-10-301 TND = 0.20087 ERN+0.16%
2026-10-311 TND = 0.20079 ERN-0.04%
2026-11-011 TND = 0.20071 ERN-0.04%
2026-11-021 TND = 0.20073 ERN+0.01%
2026-11-031 TND = 0.20087 ERN+0.07%