Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Bolívar Venezuela hôm nay

Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Bolívar Venezuela hiển thị giá trị hiện tại của Nakfa Eritrea được định giá bằng Bolívar Venezuela. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại ERN sang VES

Cập nhật
Nakfa Eritrea 1 ERN = Bolívar Venezuela 58.45317333 VES
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Bs.58.45317333 Hiện tại Bs.58.45317333 Cao nhất Bs.58.45317333
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Bolívar Venezuela

Theo dõi xu hướng tỷ giá ERN sang VES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ERN/VES

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ERN sang VES.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
58.45317333 VES
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 VES
0.00%
7 ngày qua
+0.646634 VES
+1.12%
30 ngày qua
+2.759552 VES
+4.95%
1 năm qua
+45.517573 VES
+351.88%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
12.93560069
Hôm nay
58.45317333
Cao nhất
58.45317333
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+9.92%
Tháng 11
+20.38%
Tháng 12
+22.34%
Tháng 1
+13.69%
Tháng 2
+12.82%
Tháng 3
+2.74%
Tháng 4
+12.95%
Tháng 5
+12.98%
Tháng 6
+18.67%
Tháng 7
+6.06%
Tháng 8
+7.81%
Tháng 9
+2.12%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ERN/VES trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ERN sang VES.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 39.12883266 VES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 2.6156136 VES
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.39758646 – 3.46317284 VES
Năm biến động +43.49%
2025
Tỷ giá trung bình 12.07621431 VES
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
3.4641487 – 627.44611353 VES
Năm biến động +467.74%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 39.12883266 VES
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
19.95958523 – 58.45317333 VES
Năm biến động +192.77%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.