Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Rial Yemen hôm nay

Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Rial Yemen hiển thị giá trị hiện tại của Nakfa Eritrea được định giá bằng Rial Yemen. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại ERN sang YER

Cập nhật
Nakfa Eritrea 1 ERN = Rial Yemen 15.73107213 YER
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ﷼15.73107213 Hiện tại ﷼15.73107213 Cao nhất ﷼15.73107213
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Rial Yemen

Theo dõi xu hướng tỷ giá ERN sang YER trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ERN/YER

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ERN sang YER.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
15.73107213 YER
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 YER
0.00%
7 ngày qua
-0.028433 YER
-0.18%
30 ngày qua
-0.072446 YER
-0.46%
1 năm qua
-0.201671 YER
-1.27%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
15.73107213
Hôm nay
15.73107213
Cao nhất
15.96256701
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.03%
Tháng 11
-0.01%
Tháng 12
-0.03%
Tháng 1
+0.11%
Tháng 2
+0.09%
Tháng 3
+
Tháng 4
-0.03%
Tháng 5
-0.02%
Tháng 6
-0.13%
Tháng 7
-0.69%
Tháng 8
-0.26%
Tháng 9
-0.21%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ERN/YER trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ERN sang YER.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 16.68232488 YER
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 16.68232488 YER
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
16.6417418 – 16.69499946 YER
Năm ổn định -0.16%
2025
Tỷ giá trung bình 16.19216093 YER
Vị trí: 40/100
Biên độ hàng năm
15.89053857 – 16.69094896 YER
ERN giảm giá -4.52%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 15.86182354 YER
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
15.73107213 – 15.91002416 YER
Năm ổn định -1.02%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.