Tỷ giá Rial Yemen sang Nakfa Eritrea hôm nay

Tỷ giá Rial Yemen sang Nakfa Eritrea hiển thị giá trị hiện tại của Rial Yemen được định giá bằng Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại YER sang ERN

Cập nhật
Rial Yemen 1 YER = Nakfa Eritrea 0.06356846 ERN
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất Nfk0.06356846 Hiện tại Nfk0.06356846 Cao nhất Nfk0.06356846
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rial Yemen sang Nakfa Eritrea

Theo dõi xu hướng tỷ giá YER sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá YER/ERN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 YER sang ERN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.06356846 ERN
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 ERN
0.00%
7 ngày qua
+0.000115 ERN
+0.18%
30 ngày qua
+0.000291 ERN
+0.46%
1 năm qua
+0.000805 ERN
+1.28%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.06264657
Hôm nay
0.06356846
Cao nhất
0.06356846
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.03%
Tháng 11
+0.01%
Tháng 12
+0.03%
Tháng 1
-0.11%
Tháng 2
-0.09%
Tháng 3
Tháng 4
+0.03%
Tháng 5
+0.02%
Tháng 6
+0.13%
Tháng 7
+0.70%
Tháng 8
+0.26%
Tháng 9
+0.21%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá YER/ERN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 YER sang ERN.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.06304525 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.05994371 ERN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.05989818 – 0.06008986 ERN
Năm ổn định +0.16%
2025
Tỷ giá trung bình 0.06177299 ERN
Vị trí: 59/100
Biên độ hàng năm
0.05991271 – 0.06293053 ERN
YER tăng giá +4.73%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.06304525 ERN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.06285346 – 0.06356846 ERN
Năm ổn định +1.03%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.