Tỷ giá Euro sang Afghani Afghanistan hôm nay
Tỷ giá Euro sang Afghani Afghanistan hiển thị giá trị hiện tại của Euro được định giá bằng Afghani Afghanistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại EUR sang AFN
Biểu đồ tỷ giá Euro sang Afghani Afghanistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá EUR sang AFN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá EUR/AFN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 EUR sang AFN.
72.26955189 Hôm nay
72.44520579 Cao nhất
72.66479773
Lịch sử tỷ giá EUR/AFN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 EUR sang AFN.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 EUR | 72.4452 AFN |
| 5 EUR | 362.226 AFN |
| 10 EUR | 724.4521 AFN |
| 25 EUR | 1811.1301 AFN |
| 50 EUR | 3622.2603 AFN |
| 100 EUR | 7244.52 AFN |
| 500 EUR | 36222.6 AFN |
| 1,000 EUR | 72445.21 AFN |
| 5,000 EUR | 362226.03 AFN |
| 10,000 EUR | 724452.06 AFN |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (AFN → EUR)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 AFN | 0.013804 EUR |
| 5 AFN | 0.069018 EUR |
| 10 AFN | 0.138035 EUR |
| 25 AFN | 0.345088 EUR |
| 50 AFN | 0.690177 EUR |
| 100 AFN | 1.38 EUR |
| 500 AFN | 6.9 EUR |
| 1,000 AFN | 13.8 EUR |
| 5,000 AFN | 69.02 EUR |
| 10,000 AFN | 138.04 EUR |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 EUR = 0.01376 AFN | -- |
| 2026-10-27 | 1 EUR = 0.01376 AFN | +0% |
| 2026-10-28 | 1 EUR = 0.01379 AFN | +0.22% |
| 2026-10-29 | 1 EUR = 0.01381 AFN | +0.15% |
| 2026-10-30 | 1 EUR = 0.01384 AFN | +0.22% |
| 2026-10-31 | 1 EUR = 0.0138 AFN | -0.29% |