Tỷ giá Euro sang Afghani Afghanistan hôm nay

Tỷ giá Euro sang Afghani Afghanistan hiển thị giá trị hiện tại của Euro được định giá bằng Afghani Afghanistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại EUR sang AFN

Cập nhật
Euro 1 EUR = Afghani Afghanistan 72.44520579 AFN
+0.24% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ؋72.26955189 Hiện tại ؋72.44520579 Cao nhất ؋72.44520579
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Euro sang Afghani Afghanistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá EUR sang AFN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá EUR/AFN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 EUR sang AFN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
72.44520579 AFN
2026-10-31
24 giờ qua
+0.175654 AFN
+0.24%
7 ngày qua
-0.219592 AFN
-0.30%
30 ngày qua
-0.176933 AFN
-0.24%
1 năm qua
-0.176933 AFN
-0.24%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
44/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
72.26955189
Hôm nay
72.44520579
Cao nhất
72.66479773
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.24%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá EUR/AFN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 EUR sang AFN.

8 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 72.5819145 AFN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 72.5819145 AFN
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
72.26955189 – 72.66479773 AFN
Năm ổn định -0.24%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 EUR72.4452 AFN
5 EUR362.226 AFN
10 EUR724.4521 AFN
25 EUR1811.1301 AFN
50 EUR3622.2603 AFN
100 EUR7244.52 AFN
500 EUR36222.6 AFN
1,000 EUR72445.21 AFN
5,000 EUR362226.03 AFN
10,000 EUR724452.06 AFN

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (AFN → EUR)

Số tiềnTỷ giá
1 AFN0.013804 EUR
5 AFN0.069018 EUR
10 AFN0.138035 EUR
25 AFN0.345088 EUR
50 AFN0.690177 EUR
100 AFN1.38 EUR
500 AFN6.9 EUR
1,000 AFN13.8 EUR
5,000 AFN69.02 EUR
10,000 AFN138.04 EUR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 EUR = 0.01376 AFN--
2026-10-271 EUR = 0.01376 AFN+0%
2026-10-281 EUR = 0.01379 AFN+0.22%
2026-10-291 EUR = 0.01381 AFN+0.15%
2026-10-301 EUR = 0.01384 AFN+0.22%
2026-10-311 EUR = 0.0138 AFN-0.29%