Tỷ giá Euro sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay
Tỷ giá Euro sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hiển thị giá trị hiện tại của Euro được định giá bằng Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại EUR sang TRY
Cập nhật
1
EUR
=
55.27900874
TRY
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 EUR = ₺55.27900874 TRY
Tỷ giá nghịch đảo
1 TRY = €0.01809005 EUR
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₺55.27900874
Hiện tại
₺55.27900874
Cao nhất
₺55.27900874
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Euro sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ
Theo dõi xu hướng tỷ giá EUR sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá EUR/TRY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 EUR sang TRY.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
55.27900874 TRY
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 TRY
0.00%
7 ngày qua
+0.203509 TRY
+0.37%
30 ngày qua
-1.053891 TRY
-1.87%
1 năm qua
+6.914409 TRY
+14.30%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
85/100
Thấp nhất
48.32420004 Hôm nay
55.27900874 Cao nhất
56.48570029
48.32420004 Hôm nay
55.27900874 Cao nhất
56.48570029
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.52%
Tháng 11
+2.10%
Tháng 12
+2.77%
Tháng 1
+0.78%
Tháng 2
-0.54%
Tháng 3
+2.46%
Tháng 4
+1.03%
Tháng 5
-0.53%
Tháng 6
+2.74%
Tháng 7
+2.06%
Tháng 8
-0.52%
Tháng 9
-0.22%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá EUR/TRY trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 EUR sang TRY.
1321 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 53.29658813 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
17.40879455 TRY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
14.93100001
–
19.96489994
TRY
Năm biến động
+32.41%
2023
Tỷ giá trung bình
25.75969686 TRY
Vị trí: 23/100
Biên độ hàng năm
19.70650005
–
32.75010003
TRY
Năm biến động
+63.23%
2024
Tỷ giá trung bình
35.57339765 TRY
Vị trí: 51/100
Biên độ hàng năm
32.51780012
–
38.26930019
TRY
Năm biến động
+12.80%
2025
Tỷ giá trung bình
44.81613489 TRY
Vị trí: 76/100
Biên độ hàng năm
36.20189994
–
50.51790002
TRY
Năm biến động
+38.49%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
53.29658813 TRY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
50.1841001
–
56.48570029
TRY
Năm biến động
+9.61%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.