Tỷ giá Euro sang Đô la Hồng Kông hôm nay
Tỷ giá Euro sang Đô la Hồng Kông hiển thị giá trị hiện tại của Euro được định giá bằng Đô la Hồng Kông. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại EUR sang HKD
Cập nhật
1
EUR
=
8.7941448
HKD
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 EUR = $8.7941448 HKD
Tỷ giá nghịch đảo
1 HKD = €0.11371202 EUR
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
$8.7941448
Hiện tại
$8.7941448
Cao nhất
$8.7941448
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Euro sang Đô la Hồng Kông
Theo dõi xu hướng tỷ giá EUR sang HKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá EUR/HKD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 EUR sang HKD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
8.7941448 HKD
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 HKD
0.00%
7 ngày qua
+0.001645 HKD
+0.02%
30 ngày qua
-0.296255 HKD
-3.26%
1 năm qua
-0.203255 HKD
-2.26%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
4/100
Thấp nhất
8.77220002 Hôm nay
8.7941448 Cao nhất
9.34149999
8.77220002 Hôm nay
8.7941448 Cao nhất
9.34149999
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.58%
Tháng 11
+0.84%
Tháng 12
+1.90%
Tháng 1
-0.14%
Tháng 2
-1.50%
Tháng 3
+0.78%
Tháng 4
-0.45%
Tháng 5
-2.10%
Tháng 6
+0.89%
Tháng 7
+0.47%
Tháng 8
-1.96%
Tháng 9
-0.81%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá EUR/HKD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 EUR sang HKD.
1321 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 9.06485256 HKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · EUR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
8.24509961 HKD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
7.50839998
–
8.9289
HKD
Năm biến động
-6.07%
2023
Tỷ giá trung bình
8.46497216 HKD
Vị trí: 27/100
Biên độ hàng năm
8.1992
–
8.79180002
HKD
EUR tăng giá
+3.51%
2024
Tỷ giá trung bình
8.44536328 HKD
Vị trí: 24/100
Biên độ hàng năm
8.0686
–
8.71599996
HKD
EUR giảm giá
-5.75%
2025
Tỷ giá trung bình
8.81041568 HKD
Vị trí: 69/100
Biên độ hàng năm
7.94119998
–
9.27090001
HKD
Năm biến động
+13.96%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
9.06485256 HKD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
8.77220002
–
9.34149999
HKD
EUR giảm giá
-3.71%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.