Tỷ giá Euro sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) hôm nay
Tỷ giá Euro sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) hiển thị giá trị hiện tại của Euro được định giá bằng Đơn vị Kế toán của Chile (UF). Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại EUR sang CLF
Biểu đồ tỷ giá Euro sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF)
Theo dõi xu hướng tỷ giá EUR sang CLF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá EUR/CLF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 EUR sang CLF.
0.02744699 Hôm nay
0.02751863 Cao nhất
0.02818438
Lịch sử tỷ giá EUR/CLF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 EUR sang CLF.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 EUR | 0.0275 CLF |
| 5 EUR | 0.1376 CLF |
| 10 EUR | 0.2752 CLF |
| 25 EUR | 0.688 CLF |
| 50 EUR | 1.3759 CLF |
| 100 EUR | 2.75 CLF |
| 500 EUR | 13.76 CLF |
| 1,000 EUR | 27.52 CLF |
| 5,000 EUR | 137.59 CLF |
| 10,000 EUR | 275.19 CLF |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CLF → EUR)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 CLF | 36.339013 EUR |
| 5 CLF | 181.695063 EUR |
| 10 CLF | 363.390126 EUR |
| 25 CLF | 908.475315 EUR |
| 50 CLF | 1816.950631 EUR |
| 100 CLF | 3633.9 EUR |
| 500 CLF | 18169.51 EUR |
| 1,000 CLF | 36339.01 EUR |
| 5,000 CLF | 181695.06 EUR |
| 10,000 CLF | 363390.13 EUR |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-31 | 1 EUR = 35.85314 CLF | -0.43% |
| 2026-11-01 | 1 EUR = 35.89387 CLF | +0.11% |
| 2026-11-02 | 1 EUR = 35.89403 CLF | +0% |
| 2026-11-03 | 1 EUR = 35.74569 CLF | -0.41% |
| 2026-11-04 | 1 EUR = 35.52189 CLF | -0.63% |
| 2026-11-05 | 1 EUR = 36.10386 CLF | +1.64% |
| 2026-11-06 | 1 EUR = 35.85897 CLF | -0.68% |
| 2026-11-07 | 1 EUR = 36.43386 CLF | +1.6% |
| 2026-11-08 | 1 EUR = 36.35515 CLF | -0.22% |
| 2026-11-09 | 1 EUR = 36.33901 CLF | -0.04% |