Tỷ giá Euro sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) hôm nay

Tỷ giá Euro sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) hiển thị giá trị hiện tại của Euro được định giá bằng Đơn vị Kế toán của Chile (UF). Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại EUR sang CLF

Cập nhật
Euro 1 EUR = Đơn vị Kế toán của Chile (UF) 0.02751863 CLF
+0.04% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất UF0.02750642 Hiện tại UF0.02751863 Cao nhất UF0.02751863
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Euro sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF)

Theo dõi xu hướng tỷ giá EUR sang CLF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá EUR/CLF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 EUR sang CLF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02751863 CLF
2026-11-09
24 giờ qua
+0.000012 CLF
+0.04%
7 ngày qua
-0.000341 CLF
-1.22%
30 ngày qua
-0.000223 CLF
-0.81%
1 năm qua
-0.000223 CLF
-0.81%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
10/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.02744699
Hôm nay
0.02751863
Cao nhất
0.02818438
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.43%
Tháng 10
-1.22%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá EUR/CLF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 EUR sang CLF.

17 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.02780256 CLF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.02780256 CLF
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.02744699 – 0.02818438 CLF
Năm ổn định -0.81%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 EUR0.0275 CLF
5 EUR0.1376 CLF
10 EUR0.2752 CLF
25 EUR0.688 CLF
50 EUR1.3759 CLF
100 EUR2.75 CLF
500 EUR13.76 CLF
1,000 EUR27.52 CLF
5,000 EUR137.59 CLF
10,000 EUR275.19 CLF

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CLF → EUR)

Số tiềnTỷ giá
1 CLF36.339013 EUR
5 CLF181.695063 EUR
10 CLF363.390126 EUR
25 CLF908.475315 EUR
50 CLF1816.950631 EUR
100 CLF3633.9 EUR
500 CLF18169.51 EUR
1,000 CLF36339.01 EUR
5,000 CLF181695.06 EUR
10,000 CLF363390.13 EUR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-311 EUR = 35.85314 CLF-0.43%
2026-11-011 EUR = 35.89387 CLF+0.11%
2026-11-021 EUR = 35.89403 CLF+0%
2026-11-031 EUR = 35.74569 CLF-0.41%
2026-11-041 EUR = 35.52189 CLF-0.63%
2026-11-051 EUR = 36.10386 CLF+1.64%
2026-11-061 EUR = 35.85897 CLF-0.68%
2026-11-071 EUR = 36.43386 CLF+1.6%
2026-11-081 EUR = 36.35515 CLF-0.22%
2026-11-091 EUR = 36.33901 CLF-0.04%