Tỷ giá Euro sang Lari Gruzia hôm nay
Tỷ giá Euro sang Lari Gruzia hiển thị giá trị hiện tại của Euro được định giá bằng Lari Gruzia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại EUR sang GEL
Cập nhật
1
EUR
=
2.89892424
GEL
· 24 giờ qua
Tỷ giá
1 EUR = ₾2.89892424 GEL
Tỷ giá nghịch đảo
1 GEL = €0.34495555 EUR
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₾2.89892424
Hiện tại
₾2.89892424
Cao nhất
₾2.89894125
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Euro sang Lari Gruzia
Theo dõi xu hướng tỷ giá EUR sang GEL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Cặp tiền tệ phổ biến
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá EUR/GEL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 EUR sang GEL.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.89892424 GEL
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000017 GEL
7 ngày qua
-0.011566 GEL
-0.40%
30 ngày qua
-0.013227 GEL
-0.45%
1 năm qua
-0.013227 GEL
-0.45%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
37/100
Thấp nhất
2.89103838 Hôm nay
2.89892424 Cao nhất
2.91215076
2.89103838 Hôm nay
2.89892424 Cao nhất
2.91215076
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.45%
Tháng 10
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá EUR/GEL trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 EUR sang GEL.
10 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 2.90738523 GEL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.90738523 GEL
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
2.89103838
–
2.91215076
GEL
Năm ổn định
-0.45%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 EUR | 2.8989 GEL |
| 5 EUR | 14.4946 GEL |
| 10 EUR | 28.9892 GEL |
| 25 EUR | 72.4731 GEL |
| 50 EUR | 144.9462 GEL |
| 100 EUR | 289.89 GEL |
| 500 EUR | 1449.46 GEL |
| 1,000 EUR | 2898.92 GEL |
| 5,000 EUR | 14494.62 GEL |
| 10,000 EUR | 28989.24 GEL |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (GEL → EUR)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 GEL | 0.344956 EUR |
| 5 GEL | 1.724778 EUR |
| 10 GEL | 3.449555 EUR |
| 25 GEL | 8.623889 EUR |
| 50 GEL | 17.247777 EUR |
| 100 GEL | 34.5 EUR |
| 500 GEL | 172.48 EUR |
| 1,000 GEL | 344.96 EUR |
| 5,000 GEL | 1724.78 EUR |
| 10,000 GEL | 3449.56 EUR |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 EUR = 0.34358 GEL | -- |
| 2026-10-27 | 1 EUR = 0.34358 GEL | +0% |
| 2026-10-28 | 1 EUR = 0.34435 GEL | +0.22% |
| 2026-10-29 | 1 EUR = 0.34573 GEL | +0.4% |
| 2026-10-30 | 1 EUR = 0.3459 GEL | +0.05% |
| 2026-10-31 | 1 EUR = 0.34536 GEL | -0.16% |
| 2026-11-01 | 1 EUR = 0.34495 GEL | -0.12% |
| 2026-11-02 | 1 EUR = 0.34496 GEL | +0% |