Tỷ giá Euro sang Rial Iran hôm nay

Tỷ giá Euro sang Rial Iran hiển thị giá trị hiện tại của Euro được định giá bằng Rial Iran. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại EUR sang IRR

Cập nhật
Euro 1 EUR = Rial Iran 1,966,030.29 IRR
+0.22% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ﷼1,961,645.66 Hiện tại ﷼1,966,030.29 Cao nhất ﷼1,966,030.29
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Euro sang Rial Iran

Theo dõi xu hướng tỷ giá EUR sang IRR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá EUR/IRR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 EUR sang IRR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1,966,030.29 IRR
2026-10-29
24 giờ qua
+4,384.63 IRR
+0.22%
7 ngày qua
+96,656.09 IRR
+5.17%
30 ngày qua
+89,614.12 IRR
+4.78%
1 năm qua
+89,614.12 IRR
+4.78%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
1,869,374.2
Hôm nay
1,966,030.29
Cao nhất
1,966,030.29
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+4.78%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá EUR/IRR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 EUR sang IRR.

6 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1,886,463.65 IRR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · EUR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1,886,463.65 IRR
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
1,869,374.2 – 1,966,030.29 IRR
EUR tăng giá +4.78%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 EUR1966030.291 IRR
5 EUR9830151.4552 IRR
10 EUR19660302.9103 IRR
25 EUR49150757.2758 IRR
50 EUR98301514.5517 IRR
100 EUR196603029.1 IRR
500 EUR983015145.52 IRR
1,000 EUR1966030291.03 IRR
5,000 EUR9830151455.17 IRR
10,000 EUR19660302910.34 IRR

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (IRR → EUR)

Số tiềnTỷ giá
1 IRR1.0E-6 EUR
5 IRR3.0E-6 EUR
10 IRR5.0E-6 EUR
25 IRR1.3E-5 EUR
50 IRR2.5E-5 EUR
100 IRR0 EUR
500 IRR0 EUR
1,000 IRR0 EUR
5,000 IRR0 EUR
10,000 IRR0.01 EUR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 EUR = 0 IRR--
2026-10-271 EUR = 0 IRR--
2026-10-281 EUR = 0 IRR--
2026-10-291 EUR = 0 IRR--