Tỷ giá Euro sang Rupee Sri Lanka hôm nay
Tỷ giá Euro sang Rupee Sri Lanka hiển thị giá trị hiện tại của Euro được định giá bằng Rupee Sri Lanka. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại EUR sang LKR
Biểu đồ tỷ giá Euro sang Rupee Sri Lanka
Theo dõi xu hướng tỷ giá EUR sang LKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá EUR/LKR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 EUR sang LKR.
370.15976547 Hôm nay
372.02987342 Cao nhất
372.33184626
Lịch sử tỷ giá EUR/LKR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 EUR sang LKR.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 EUR | 372.0299 LKR |
| 5 EUR | 1860.1494 LKR |
| 10 EUR | 3720.2987 LKR |
| 25 EUR | 9300.7468 LKR |
| 50 EUR | 18601.4937 LKR |
| 100 EUR | 37202.99 LKR |
| 500 EUR | 186014.94 LKR |
| 1,000 EUR | 372029.87 LKR |
| 5,000 EUR | 1860149.37 LKR |
| 10,000 EUR | 3720298.73 LKR |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (LKR → EUR)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 LKR | 0.002688 EUR |
| 5 LKR | 0.01344 EUR |
| 10 LKR | 0.02688 EUR |
| 25 LKR | 0.067199 EUR |
| 50 LKR | 0.134398 EUR |
| 100 LKR | 0.27 EUR |
| 500 LKR | 1.34 EUR |
| 1,000 LKR | 2.69 EUR |
| 5,000 LKR | 13.44 EUR |
| 10,000 LKR | 26.88 EUR |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 EUR = 0.00269 LKR | -- |
| 2026-10-27 | 1 EUR = 0.00269 LKR | +0% |
| 2026-10-28 | 1 EUR = 0.00269 LKR | +0% |
| 2026-10-29 | 1 EUR = 0.0027 LKR | +0.37% |
| 2026-10-30 | 1 EUR = 0.0027 LKR | +0% |
| 2026-10-31 | 1 EUR = 0.0027 LKR | +0% |
| 2026-11-01 | 1 EUR = 0.0027 LKR | +0% |
| 2026-11-02 | 1 EUR = 0.0027 LKR | +0% |
| 2026-11-03 | 1 EUR = 0.0027 LKR | +0% |
| 2026-11-04 | 1 EUR = 0.00269 LKR | -0.37% |