Tỷ giá Euro sang Rupee Sri Lanka hôm nay

Tỷ giá Euro sang Rupee Sri Lanka hiển thị giá trị hiện tại của Euro được định giá bằng Rupee Sri Lanka. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại EUR sang LKR

Cập nhật
Euro 1 EUR = Rupee Sri Lanka 372.02987342 LKR
+0.29% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₨372.02987342 Hiện tại ₨372.02987342 Cao nhất ₨372.02987342
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Euro sang Rupee Sri Lanka

Theo dõi xu hướng tỷ giá EUR sang LKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá EUR/LKR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 EUR sang LKR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
372.02987342 LKR
2026-11-04
24 giờ qua
+1.087335 LKR
+0.29%
7 ngày qua
+0.596568 LKR
+0.16%
30 ngày qua
+1.453651 LKR
+0.39%
1 năm qua
+1.453651 LKR
+0.39%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
86/100
Biên độ cao
Thấp nhất
370.15976547
Hôm nay
372.02987342
Cao nhất
372.33184626
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.12%
Tháng 10
+0.26%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá EUR/LKR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 EUR sang LKR.

12 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 370.87244691 LKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 370.87244691 LKR
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
370.15976547 – 372.33184626 LKR
Năm ổn định +0.39%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 EUR372.0299 LKR
5 EUR1860.1494 LKR
10 EUR3720.2987 LKR
25 EUR9300.7468 LKR
50 EUR18601.4937 LKR
100 EUR37202.99 LKR
500 EUR186014.94 LKR
1,000 EUR372029.87 LKR
5,000 EUR1860149.37 LKR
10,000 EUR3720298.73 LKR

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (LKR → EUR)

Số tiềnTỷ giá
1 LKR0.002688 EUR
5 LKR0.01344 EUR
10 LKR0.02688 EUR
25 LKR0.067199 EUR
50 LKR0.134398 EUR
100 LKR0.27 EUR
500 LKR1.34 EUR
1,000 LKR2.69 EUR
5,000 LKR13.44 EUR
10,000 LKR26.88 EUR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 EUR = 0.00269 LKR--
2026-10-271 EUR = 0.00269 LKR+0%
2026-10-281 EUR = 0.00269 LKR+0%
2026-10-291 EUR = 0.0027 LKR+0.37%
2026-10-301 EUR = 0.0027 LKR+0%
2026-10-311 EUR = 0.0027 LKR+0%
2026-11-011 EUR = 0.0027 LKR+0%
2026-11-021 EUR = 0.0027 LKR+0%
2026-11-031 EUR = 0.0027 LKR+0%
2026-11-041 EUR = 0.00269 LKR-0.37%