Tỷ giá Euro sang Kyat Myanma hôm nay

Tỷ giá Euro sang Kyat Myanma hiển thị giá trị hiện tại của Euro được định giá bằng Kyat Myanma. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại EUR sang MMK

Cập nhật
Euro 1 EUR = Kyat Myanma 2,349.51 MMK
-0.14% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất K2,349.51 Hiện tại K2,349.51 Cao nhất K2,349.51
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Euro sang Kyat Myanma

Theo dõi xu hướng tỷ giá EUR sang MMK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá EUR/MMK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 EUR sang MMK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2,349.51 MMK
2026-10-28
24 giờ qua
-3.216702 MMK
-0.14%
7 ngày qua
-3.216702 MMK
-0.14%
30 ngày qua
+0.866723 MMK
+0.04%
1 năm qua
+0.866723 MMK
+0.04%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
21/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
2,348.65
Hôm nay
2,349.51
Cao nhất
2,352.73
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.04%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá EUR/MMK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 EUR sang MMK.

5 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 2,349.25 MMK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2,349.25 MMK
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
2,348.65 – 2,352.73 MMK
Năm ổn định +0.04%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 EUR2349.5146 MMK
5 EUR11747.5732 MMK
10 EUR23495.1463 MMK
25 EUR58737.8658 MMK
50 EUR117475.7316 MMK
100 EUR234951.46 MMK
500 EUR1174757.32 MMK
1,000 EUR2349514.63 MMK
5,000 EUR11747573.16 MMK
10,000 EUR23495146.31 MMK

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MMK → EUR)

Số tiềnTỷ giá
1 MMK0.000426 EUR
5 MMK0.002128 EUR
10 MMK0.004256 EUR
25 MMK0.01064 EUR
50 MMK0.021281 EUR
100 MMK0.04 EUR
500 MMK0.21 EUR
1,000 MMK0.43 EUR
5,000 MMK2.13 EUR
10,000 MMK4.26 EUR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 EUR = 0.00043 MMK--
2026-10-271 EUR = 0.00043 MMK+0%
2026-10-281 EUR = 0.00043 MMK+0%