Tỷ giá Euro sang Kwacha Malawi hôm nay
Tỷ giá Euro sang Kwacha Malawi hiển thị giá trị hiện tại của Euro được định giá bằng Kwacha Malawi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại EUR sang MWK
Biểu đồ tỷ giá Euro sang Kwacha Malawi
Theo dõi xu hướng tỷ giá EUR sang MWK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá EUR/MWK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 EUR sang MWK.
1,943.32 Hôm nay
1,949.91 Cao nhất
1,956.97
Lịch sử tỷ giá EUR/MWK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 EUR sang MWK.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 EUR | 1949.9056 MWK |
| 5 EUR | 9749.5281 MWK |
| 10 EUR | 19499.0562 MWK |
| 25 EUR | 48747.6404 MWK |
| 50 EUR | 97495.2808 MWK |
| 100 EUR | 194990.56 MWK |
| 500 EUR | 974952.81 MWK |
| 1,000 EUR | 1949905.62 MWK |
| 5,000 EUR | 9749528.08 MWK |
| 10,000 EUR | 19499056.15 MWK |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MWK → EUR)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MWK | 0.000513 EUR |
| 5 MWK | 0.002564 EUR |
| 10 MWK | 0.005128 EUR |
| 25 MWK | 0.012821 EUR |
| 50 MWK | 0.025642 EUR |
| 100 MWK | 0.05 EUR |
| 500 MWK | 0.26 EUR |
| 1,000 MWK | 0.51 EUR |
| 5,000 MWK | 2.56 EUR |
| 10,000 MWK | 5.13 EUR |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 EUR = 0.00051 MWK | -- |
| 2026-10-27 | 1 EUR = 0.00051 MWK | +0% |
| 2026-10-28 | 1 EUR = 0.00051 MWK | +0% |