Tỷ giá Euro sang Kwacha Malawi hôm nay

Tỷ giá Euro sang Kwacha Malawi hiển thị giá trị hiện tại của Euro được định giá bằng Kwacha Malawi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại EUR sang MWK

Cập nhật
Euro 1 EUR = Kwacha Malawi 1,949.91 MWK
+0.34% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất MK1,949.91 Hiện tại MK1,949.91 Cao nhất MK1,949.91
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Euro sang Kwacha Malawi

Theo dõi xu hướng tỷ giá EUR sang MWK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá EUR/MWK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 EUR sang MWK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1,949.91 MWK
2026-10-28
24 giờ qua
+6.587685 MWK
+0.34%
7 ngày qua
+6.587685 MWK
+0.34%
30 ngày qua
-7.067165 MWK
-0.36%
1 năm qua
-7.067165 MWK
-0.36%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
48/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
1,943.32
Hôm nay
1,949.91
Cao nhất
1,956.97
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.36%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá EUR/MWK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 EUR sang MWK.

5 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1,954.68 MWK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1,954.68 MWK
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
1,943.32 – 1,956.97 MWK
Năm ổn định -0.36%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 EUR1949.9056 MWK
5 EUR9749.5281 MWK
10 EUR19499.0562 MWK
25 EUR48747.6404 MWK
50 EUR97495.2808 MWK
100 EUR194990.56 MWK
500 EUR974952.81 MWK
1,000 EUR1949905.62 MWK
5,000 EUR9749528.08 MWK
10,000 EUR19499056.15 MWK

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MWK → EUR)

Số tiềnTỷ giá
1 MWK0.000513 EUR
5 MWK0.002564 EUR
10 MWK0.005128 EUR
25 MWK0.012821 EUR
50 MWK0.025642 EUR
100 MWK0.05 EUR
500 MWK0.26 EUR
1,000 MWK0.51 EUR
5,000 MWK2.56 EUR
10,000 MWK5.13 EUR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 EUR = 0.00051 MWK--
2026-10-271 EUR = 0.00051 MWK+0%
2026-10-281 EUR = 0.00051 MWK+0%