Tỷ giá Euro sang Đô la Namibia hôm nay
Tỷ giá Euro sang Đô la Namibia hiển thị giá trị hiện tại của Euro được định giá bằng Đô la Namibia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại EUR sang NAD
Biểu đồ tỷ giá Euro sang Đô la Namibia
Theo dõi xu hướng tỷ giá EUR sang NAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá EUR/NAD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 EUR sang NAD.
18.5333603 Hôm nay
18.59843004 Cao nhất
18.63025892
Lịch sử tỷ giá EUR/NAD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 EUR sang NAD.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 EUR | 18.5984 NAD |
| 5 EUR | 92.9922 NAD |
| 10 EUR | 185.9843 NAD |
| 25 EUR | 464.9608 NAD |
| 50 EUR | 929.9215 NAD |
| 100 EUR | 1859.84 NAD |
| 500 EUR | 9299.22 NAD |
| 1,000 EUR | 18598.43 NAD |
| 5,000 EUR | 92992.15 NAD |
| 10,000 EUR | 185984.3 NAD |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (NAD → EUR)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 NAD | 0.053768 EUR |
| 5 NAD | 0.26884 EUR |
| 10 NAD | 0.53768 EUR |
| 25 NAD | 1.344199 EUR |
| 50 NAD | 2.688399 EUR |
| 100 NAD | 5.38 EUR |
| 500 NAD | 26.88 EUR |
| 1,000 NAD | 53.77 EUR |
| 5,000 NAD | 268.84 EUR |
| 10,000 NAD | 537.68 EUR |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 EUR = 0.05375 NAD | -- |
| 2026-10-27 | 1 EUR = 0.05375 NAD | +0% |
| 2026-10-28 | 1 EUR = 0.05374 NAD | -0.02% |
| 2026-10-29 | 1 EUR = 0.05394 NAD | +0.37% |
| 2026-10-30 | 1 EUR = 0.05394 NAD | +0% |
| 2026-10-31 | 1 EUR = 0.0539 NAD | -0.07% |
| 2026-11-01 | 1 EUR = 0.05372 NAD | -0.33% |
| 2026-11-02 | 1 EUR = 0.05372 NAD | +0% |
| 2026-11-03 | 1 EUR = 0.05368 NAD | -0.07% |
| 2026-11-04 | 1 EUR = 0.05377 NAD | +0.17% |