Tỷ giá Euro sang Đô la Namibia hôm nay

Tỷ giá Euro sang Đô la Namibia hiển thị giá trị hiện tại của Euro được định giá bằng Đô la Namibia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại EUR sang NAD

Cập nhật
Euro 1 EUR = Đô la Namibia 18.59843004 NAD
-0.17% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $18.59843004 Hiện tại $18.59843004 Cao nhất $18.59843004
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Euro sang Đô la Namibia

Theo dõi xu hướng tỷ giá EUR sang NAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá EUR/NAD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 EUR sang NAD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
18.59843004 NAD
2026-11-04
24 giờ qua
-0.031829 NAD
-0.17%
7 ngày qua
-0.010829 NAD
-0.06%
30 ngày qua
+0.06507 NAD
+0.35%
1 năm qua
+0.06507 NAD
+0.35%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
67/100
Biên độ cao
Thấp nhất
18.5333603
Hôm nay
18.59843004
Cao nhất
18.63025892
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.45%
Tháng 10
-0.10%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá EUR/NAD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 EUR sang NAD.

12 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 18.5596097 NAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 18.5596097 NAD
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
18.5333603 – 18.63025892 NAD
Năm ổn định +0.35%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 EUR18.5984 NAD
5 EUR92.9922 NAD
10 EUR185.9843 NAD
25 EUR464.9608 NAD
50 EUR929.9215 NAD
100 EUR1859.84 NAD
500 EUR9299.22 NAD
1,000 EUR18598.43 NAD
5,000 EUR92992.15 NAD
10,000 EUR185984.3 NAD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (NAD → EUR)

Số tiềnTỷ giá
1 NAD0.053768 EUR
5 NAD0.26884 EUR
10 NAD0.53768 EUR
25 NAD1.344199 EUR
50 NAD2.688399 EUR
100 NAD5.38 EUR
500 NAD26.88 EUR
1,000 NAD53.77 EUR
5,000 NAD268.84 EUR
10,000 NAD537.68 EUR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 EUR = 0.05375 NAD--
2026-10-271 EUR = 0.05375 NAD+0%
2026-10-281 EUR = 0.05374 NAD-0.02%
2026-10-291 EUR = 0.05394 NAD+0.37%
2026-10-301 EUR = 0.05394 NAD+0%
2026-10-311 EUR = 0.0539 NAD-0.07%
2026-11-011 EUR = 0.05372 NAD-0.33%
2026-11-021 EUR = 0.05372 NAD+0%
2026-11-031 EUR = 0.05368 NAD-0.07%
2026-11-041 EUR = 0.05377 NAD+0.17%