Tỷ giá Euro sang Lilangeni Swaziland hôm nay

Tỷ giá Euro sang Lilangeni Swaziland hiển thị giá trị hiện tại của Euro được định giá bằng Lilangeni Swaziland. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại EUR sang SZL

Cập nhật
Euro 1 EUR = Lilangeni Swaziland 18.5394727 SZL
+0.01% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất L18.53800478 Hiện tại L18.5394727 Cao nhất L18.5394727
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Euro sang Lilangeni Swaziland

Theo dõi xu hướng tỷ giá EUR sang SZL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá EUR/SZL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 EUR sang SZL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
18.5394727 SZL
2026-10-30
24 giờ qua
+0.001468 SZL
+0.01%
7 ngày qua
-0.066122 SZL
-0.36%
30 ngày qua
+0.006112 SZL
+0.03%
1 năm qua
+0.006112 SZL
+0.03%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
8/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
18.5333603
Hôm nay
18.5394727
Cao nhất
18.60925906
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.03%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá EUR/SZL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 EUR sang SZL.

7 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 18.54695583 SZL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 18.54695583 SZL
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
18.5333603 – 18.60925906 SZL
Năm ổn định +0.03%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 EUR18.5395 SZL
5 EUR92.6974 SZL
10 EUR185.3947 SZL
25 EUR463.4868 SZL
50 EUR926.9736 SZL
100 EUR1853.95 SZL
500 EUR9269.74 SZL
1,000 EUR18539.47 SZL
5,000 EUR92697.36 SZL
10,000 EUR185394.73 SZL

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SZL → EUR)

Số tiềnTỷ giá
1 SZL0.053939 EUR
5 SZL0.269695 EUR
10 SZL0.53939 EUR
25 SZL1.348474 EUR
50 SZL2.696948 EUR
100 SZL5.39 EUR
500 SZL26.97 EUR
1,000 SZL53.94 EUR
5,000 SZL269.69 EUR
10,000 SZL539.39 EUR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 EUR = 0.05375 SZL--
2026-10-271 EUR = 0.05375 SZL+0%
2026-10-281 EUR = 0.05374 SZL-0.02%
2026-10-291 EUR = 0.05394 SZL+0.37%
2026-10-301 EUR = 0.05394 SZL+0%