Tỷ giá Euro sang Lilangeni Swaziland hôm nay
Tỷ giá Euro sang Lilangeni Swaziland hiển thị giá trị hiện tại của Euro được định giá bằng Lilangeni Swaziland. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại EUR sang SZL
Biểu đồ tỷ giá Euro sang Lilangeni Swaziland
Theo dõi xu hướng tỷ giá EUR sang SZL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá EUR/SZL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 EUR sang SZL.
18.5333603 Hôm nay
18.5394727 Cao nhất
18.60925906
Lịch sử tỷ giá EUR/SZL trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 EUR sang SZL.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 EUR | 18.5395 SZL |
| 5 EUR | 92.6974 SZL |
| 10 EUR | 185.3947 SZL |
| 25 EUR | 463.4868 SZL |
| 50 EUR | 926.9736 SZL |
| 100 EUR | 1853.95 SZL |
| 500 EUR | 9269.74 SZL |
| 1,000 EUR | 18539.47 SZL |
| 5,000 EUR | 92697.36 SZL |
| 10,000 EUR | 185394.73 SZL |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SZL → EUR)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 SZL | 0.053939 EUR |
| 5 SZL | 0.269695 EUR |
| 10 SZL | 0.53939 EUR |
| 25 SZL | 1.348474 EUR |
| 50 SZL | 2.696948 EUR |
| 100 SZL | 5.39 EUR |
| 500 SZL | 26.97 EUR |
| 1,000 SZL | 53.94 EUR |
| 5,000 SZL | 269.69 EUR |
| 10,000 SZL | 539.39 EUR |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 EUR = 0.05375 SZL | -- |
| 2026-10-27 | 1 EUR = 0.05375 SZL | +0% |
| 2026-10-28 | 1 EUR = 0.05374 SZL | -0.02% |
| 2026-10-29 | 1 EUR = 0.05394 SZL | +0.37% |
| 2026-10-30 | 1 EUR = 0.05394 SZL | +0% |