Tỷ giá Euro sang Shilling Tanzania hôm nay

Tỷ giá Euro sang Shilling Tanzania hiển thị giá trị hiện tại của Euro được định giá bằng Shilling Tanzania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại EUR sang TZS

Cập nhật
Euro 1 EUR = Shilling Tanzania 2,943.84 TZS
-0.07% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất TSh2,943.84 Hiện tại TSh2,943.84 Cao nhất TSh2,945.76
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Euro sang Shilling Tanzania

Theo dõi xu hướng tỷ giá EUR sang TZS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá EUR/TZS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 EUR sang TZS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2,943.84 TZS
2026-11-02
24 giờ qua
-1.916687 TZS
-0.07%
7 ngày qua
-26.095982 TZS
-0.88%
30 ngày qua
-11.274778 TZS
-0.38%
1 năm qua
-11.274778 TZS
-0.38%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
16/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
2,938.84
Hôm nay
2,943.84
Cao nhất
2,969.93
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.32%
Tháng 10
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá EUR/TZS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 EUR sang TZS.

10 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 2,953.56 TZS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2,953.56 TZS
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
2,938.84 – 2,969.93 TZS
Năm ổn định -0.38%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 EUR2943.8385 TZS
5 EUR14719.1926 TZS
10 EUR29438.3852 TZS
25 EUR73595.963 TZS
50 EUR147191.9259 TZS
100 EUR294383.85 TZS
500 EUR1471919.26 TZS
1,000 EUR2943838.52 TZS
5,000 EUR14719192.59 TZS
10,000 EUR29438385.18 TZS

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TZS → EUR)

Số tiềnTỷ giá
1 TZS0.00034 EUR
5 TZS0.001698 EUR
10 TZS0.003397 EUR
25 TZS0.008492 EUR
50 TZS0.016985 EUR
100 TZS0.03 EUR
500 TZS0.17 EUR
1,000 TZS0.34 EUR
5,000 TZS1.7 EUR
10,000 TZS3.4 EUR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 EUR = 0.00034 TZS--
2026-10-271 EUR = 0.00034 TZS+0%
2026-10-281 EUR = 0.00034 TZS+0%
2026-10-291 EUR = 0.00034 TZS+0%
2026-10-301 EUR = 0.00034 TZS+0%
2026-10-311 EUR = 0.00034 TZS+0%
2026-11-011 EUR = 0.00034 TZS+0%
2026-11-021 EUR = 0.00034 TZS+0%