Tỷ giá Euro sang Shilling Tanzania hôm nay
Tỷ giá Euro sang Shilling Tanzania hiển thị giá trị hiện tại của Euro được định giá bằng Shilling Tanzania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại EUR sang TZS
Biểu đồ tỷ giá Euro sang Shilling Tanzania
Theo dõi xu hướng tỷ giá EUR sang TZS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá EUR/TZS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 EUR sang TZS.
2,938.84 Hôm nay
2,943.84 Cao nhất
2,969.93
Lịch sử tỷ giá EUR/TZS trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 EUR sang TZS.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 EUR | 2943.8385 TZS |
| 5 EUR | 14719.1926 TZS |
| 10 EUR | 29438.3852 TZS |
| 25 EUR | 73595.963 TZS |
| 50 EUR | 147191.9259 TZS |
| 100 EUR | 294383.85 TZS |
| 500 EUR | 1471919.26 TZS |
| 1,000 EUR | 2943838.52 TZS |
| 5,000 EUR | 14719192.59 TZS |
| 10,000 EUR | 29438385.18 TZS |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TZS → EUR)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 TZS | 0.00034 EUR |
| 5 TZS | 0.001698 EUR |
| 10 TZS | 0.003397 EUR |
| 25 TZS | 0.008492 EUR |
| 50 TZS | 0.016985 EUR |
| 100 TZS | 0.03 EUR |
| 500 TZS | 0.17 EUR |
| 1,000 TZS | 0.34 EUR |
| 5,000 TZS | 1.7 EUR |
| 10,000 TZS | 3.4 EUR |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 EUR = 0.00034 TZS | -- |
| 2026-10-27 | 1 EUR = 0.00034 TZS | +0% |
| 2026-10-28 | 1 EUR = 0.00034 TZS | +0% |
| 2026-10-29 | 1 EUR = 0.00034 TZS | +0% |
| 2026-10-30 | 1 EUR = 0.00034 TZS | +0% |
| 2026-10-31 | 1 EUR = 0.00034 TZS | +0% |
| 2026-11-01 | 1 EUR = 0.00034 TZS | +0% |
| 2026-11-02 | 1 EUR = 0.00034 TZS | +0% |