Tỷ giá Euro sang Franc CFA Tây Phi hôm nay

Tỷ giá Euro sang Franc CFA Tây Phi hiển thị giá trị hiện tại của Euro được định giá bằng Franc CFA Tây Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại EUR sang XOF

Cập nhật
Euro 1 EUR = Franc CFA Tây Phi 655.94985921 XOF
· 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất CFA655.94985921 Hiện tại CFA655.94985921 Cao nhất CFA655.96041994
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Euro sang Franc CFA Tây Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá EUR sang XOF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá EUR/XOF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 EUR sang XOF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
655.94985921 XOF
2026-10-29
24 giờ qua
-0.010561 XOF
7 ngày qua
-0.055321 XOF
-0.01%
30 ngày qua
-0.005488 XOF
1 năm qua
-0.005488 XOF
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
655.94985921
Hôm nay
655.94985921
Cao nhất
656.00517974
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá EUR/XOF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 EUR sang XOF.

6 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 655.96155019 XOF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 655.96155019 XOF
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
655.94985921 – 656.00517974 XOF
Năm ổn định

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 EUR655.9499 XOF
5 EUR3279.7493 XOF
10 EUR6559.4986 XOF
25 EUR16398.7465 XOF
50 EUR32797.493 XOF
100 EUR65594.99 XOF
500 EUR327974.93 XOF
1,000 EUR655949.86 XOF
5,000 EUR3279749.3 XOF
10,000 EUR6559498.59 XOF

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (XOF → EUR)

Số tiềnTỷ giá
1 XOF0.001525 EUR
5 XOF0.007623 EUR
10 XOF0.015245 EUR
25 XOF0.038113 EUR
50 XOF0.076225 EUR
100 XOF0.15 EUR
500 XOF0.76 EUR
1,000 XOF1.52 EUR
5,000 XOF7.62 EUR
10,000 XOF15.25 EUR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 EUR = 0.00152 XOF--
2026-10-271 EUR = 0.00152 XOF+0%
2026-10-281 EUR = 0.00152 XOF+0%
2026-10-291 EUR = 0.00152 XOF+0%