Tỷ giá Euro sang Franc CFA Tây Phi hôm nay
Tỷ giá Euro sang Franc CFA Tây Phi hiển thị giá trị hiện tại của Euro được định giá bằng Franc CFA Tây Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại EUR sang XOF
Biểu đồ tỷ giá Euro sang Franc CFA Tây Phi
Theo dõi xu hướng tỷ giá EUR sang XOF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá EUR/XOF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 EUR sang XOF.
655.94985921 Hôm nay
655.94985921 Cao nhất
656.00517974
Lịch sử tỷ giá EUR/XOF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 EUR sang XOF.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 EUR | 655.9499 XOF |
| 5 EUR | 3279.7493 XOF |
| 10 EUR | 6559.4986 XOF |
| 25 EUR | 16398.7465 XOF |
| 50 EUR | 32797.493 XOF |
| 100 EUR | 65594.99 XOF |
| 500 EUR | 327974.93 XOF |
| 1,000 EUR | 655949.86 XOF |
| 5,000 EUR | 3279749.3 XOF |
| 10,000 EUR | 6559498.59 XOF |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (XOF → EUR)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 XOF | 0.001525 EUR |
| 5 XOF | 0.007623 EUR |
| 10 XOF | 0.015245 EUR |
| 25 XOF | 0.038113 EUR |
| 50 XOF | 0.076225 EUR |
| 100 XOF | 0.15 EUR |
| 500 XOF | 0.76 EUR |
| 1,000 XOF | 1.52 EUR |
| 5,000 XOF | 7.62 EUR |
| 10,000 XOF | 15.25 EUR |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 EUR = 0.00152 XOF | -- |
| 2026-10-27 | 1 EUR = 0.00152 XOF | +0% |
| 2026-10-28 | 1 EUR = 0.00152 XOF | +0% |
| 2026-10-29 | 1 EUR = 0.00152 XOF | +0% |