Tỷ giá Euro sang Franc CFP hôm nay

Tỷ giá Euro sang Franc CFP hiển thị giá trị hiện tại của Euro được định giá bằng Franc CFP. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại EUR sang XPF

Cập nhật
Euro 1 EUR = Franc CFP 119.33115059 XPF
· 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₣119.33115059 Hiện tại ₣119.33115059 Cao nhất ₣119.33265205
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Euro sang Franc CFP

Theo dõi xu hướng tỷ giá EUR sang XPF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá EUR/XPF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 EUR sang XPF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
119.33115059 XPF
2026-11-08
24 giờ qua
-0.001501 XPF
7 ngày qua
-0.000688 XPF
30 ngày qua
-0.000549 XPF
1 năm qua
-0.000549 XPF
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
35/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
119.32484742
Hôm nay
119.33115059
Cao nhất
119.34277489
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+
Tháng 10
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá EUR/XPF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 EUR sang XPF.

16 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 119.3326247 XPF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 119.3326247 XPF
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
119.32484742 – 119.34277489 XPF
Năm ổn định

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 EUR119.3312 XPF
5 EUR596.6558 XPF
10 EUR1193.3115 XPF
25 EUR2983.2788 XPF
50 EUR5966.5575 XPF
100 EUR11933.12 XPF
500 EUR59665.58 XPF
1,000 EUR119331.15 XPF
5,000 EUR596655.75 XPF
10,000 EUR1193311.51 XPF

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (XPF → EUR)

Số tiềnTỷ giá
1 XPF0.00838 EUR
5 XPF0.0419 EUR
10 XPF0.0838 EUR
25 XPF0.209501 EUR
50 XPF0.419002 EUR
100 XPF0.84 EUR
500 XPF4.19 EUR
1,000 XPF8.38 EUR
5,000 XPF41.9 EUR
10,000 XPF83.8 EUR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 EUR = 0.00838 XPF+0%
2026-10-311 EUR = 0.00838 XPF+0%
2026-11-011 EUR = 0.00838 XPF+0%
2026-11-021 EUR = 0.00838 XPF+0%
2026-11-031 EUR = 0.00838 XPF+0%
2026-11-041 EUR = 0.00838 XPF+0%
2026-11-051 EUR = 0.00838 XPF+0%
2026-11-061 EUR = 0.00838 XPF+0%
2026-11-071 EUR = 0.00838 XPF+0%
2026-11-081 EUR = 0.00838 XPF+0%