Tỷ giá Euro sang Kwacha Zambia hôm nay

Tỷ giá Euro sang Kwacha Zambia hiển thị giá trị hiện tại của Euro được định giá bằng Kwacha Zambia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại EUR sang ZMW

Cập nhật
Euro 1 EUR = Kwacha Zambia 22.60838131 ZMW
-0.09% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ZK22.60838131 Hiện tại ZK22.60838131 Cao nhất ZK22.62948387
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Euro sang Kwacha Zambia

Theo dõi xu hướng tỷ giá EUR sang ZMW trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá EUR/ZMW

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 EUR sang ZMW.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
22.60838131 ZMW
2026-11-01
24 giờ qua
-0.021103 ZMW
-0.09%
7 ngày qua
-0.117291 ZMW
-0.52%
30 ngày qua
+0.348225 ZMW
+1.56%
1 năm qua
+0.348225 ZMW
+1.56%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
75/100
Biên độ cao
Thấp nhất
22.26015589
Hôm nay
22.60838131
Cao nhất
22.72567227
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.56%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá EUR/ZMW trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 EUR sang ZMW.

9 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 22.38905113 ZMW
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 22.38905113 ZMW
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
22.26015589 – 22.72567227 ZMW
Năm ổn định +1.56%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 EUR22.6084 ZMW
5 EUR113.0419 ZMW
10 EUR226.0838 ZMW
25 EUR565.2095 ZMW
50 EUR1130.4191 ZMW
100 EUR2260.84 ZMW
500 EUR11304.19 ZMW
1,000 EUR22608.38 ZMW
5,000 EUR113041.91 ZMW
10,000 EUR226083.81 ZMW

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ZMW → EUR)

Số tiềnTỷ giá
1 ZMW0.044231 EUR
5 ZMW0.221157 EUR
10 ZMW0.442314 EUR
25 ZMW1.105785 EUR
50 ZMW2.211569 EUR
100 ZMW4.42 EUR
500 ZMW22.12 EUR
1,000 ZMW44.23 EUR
5,000 ZMW221.16 EUR
10,000 ZMW442.31 EUR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 EUR = 0.044 ZMW--
2026-10-271 EUR = 0.044 ZMW+0%
2026-10-281 EUR = 0.04421 ZMW+0.48%
2026-10-291 EUR = 0.04449 ZMW+0.63%
2026-10-301 EUR = 0.04447 ZMW-0.04%
2026-10-311 EUR = 0.04419 ZMW-0.63%
2026-11-011 EUR = 0.04423 ZMW+0.09%