Tỷ giá Euro sang Kwacha Zambia hôm nay
Tỷ giá Euro sang Kwacha Zambia hiển thị giá trị hiện tại của Euro được định giá bằng Kwacha Zambia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại EUR sang ZMW
Biểu đồ tỷ giá Euro sang Kwacha Zambia
Theo dõi xu hướng tỷ giá EUR sang ZMW trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá EUR/ZMW
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 EUR sang ZMW.
22.26015589 Hôm nay
22.60838131 Cao nhất
22.72567227
Lịch sử tỷ giá EUR/ZMW trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 EUR sang ZMW.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 EUR | 22.6084 ZMW |
| 5 EUR | 113.0419 ZMW |
| 10 EUR | 226.0838 ZMW |
| 25 EUR | 565.2095 ZMW |
| 50 EUR | 1130.4191 ZMW |
| 100 EUR | 2260.84 ZMW |
| 500 EUR | 11304.19 ZMW |
| 1,000 EUR | 22608.38 ZMW |
| 5,000 EUR | 113041.91 ZMW |
| 10,000 EUR | 226083.81 ZMW |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ZMW → EUR)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ZMW | 0.044231 EUR |
| 5 ZMW | 0.221157 EUR |
| 10 ZMW | 0.442314 EUR |
| 25 ZMW | 1.105785 EUR |
| 50 ZMW | 2.211569 EUR |
| 100 ZMW | 4.42 EUR |
| 500 ZMW | 22.12 EUR |
| 1,000 ZMW | 44.23 EUR |
| 5,000 ZMW | 221.16 EUR |
| 10,000 ZMW | 442.31 EUR |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 EUR = 0.044 ZMW | -- |
| 2026-10-27 | 1 EUR = 0.044 ZMW | +0% |
| 2026-10-28 | 1 EUR = 0.04421 ZMW | +0.48% |
| 2026-10-29 | 1 EUR = 0.04449 ZMW | +0.63% |
| 2026-10-30 | 1 EUR = 0.04447 ZMW | -0.04% |
| 2026-10-31 | 1 EUR = 0.04419 ZMW | -0.63% |
| 2026-11-01 | 1 EUR = 0.04423 ZMW | +0.09% |