Bảng tỷ giá cho Bảng Gibraltar - Tiền tệ chính
Bảng dưới đây hiển thị tỷ giá hối đoái cho Bảng Gibraltar sang Tiền tệ chính. Trong cột «Biểu đồ và bảng» có các liên kết nhanh tới lịch sử.
| Từ |
|---|
| Bảng Gibraltar (GIP) |
| Đến | Tỷ giá (24h) | Chuyển đổi |
|---|---|---|
|
|
0 | GIP/BTC |
|
|
1.3 ↓ -0.001873 | GIP/USD |
|
|
1.2 | GIP/EUR |
|
|
1 | GIP/GBP |
|
|
1.1 | GIP/CHF |
|
|
12.7 | GIP/NOK |
|
|
8.8 | GIP/DKK |
|
|
28.8 | GIP/CZK |
|
|
5.2 | GIP/PLN |
|
|
1.9 | GIP/CAD |
|
|
1.9 | GIP/AUD |
|
|
24.2 | GIP/MXN |
|
|
10.4 | GIP/HKD |
|
|
6.6 | GIP/BRL |
|
|
128.1 | GIP/INR |
|
|
366.3 ↓ -0.568781 | GIP/PKR |
|
|
1.7 | GIP/SGD |
|
|
2.4 | GIP/NZD |
|
|
44.4 | GIP/THB |
|
|
8.9 | GIP/CNY |
|
|
209.4 | GIP/JPY |
|
|
1,775 | GIP/KRW |
|
|
1,760.8 ↑ 4.219326 | GIP/NGN |
|
|
112.4 | GIP/RUB |
|
|
59.4 ↓ -0.016045 | GIP/UAH |
|
|
0 | GIP/XAU |
|
|
0 | GIP/XPD |
|
|
0 | GIP/XPT |
|
|
0 | GIP/XAG |
|
|
0.977 ↓ -0.001253 | GIP/XDR |