Exchange Rate Website
Công cụ
Tỷ giá hối đoái Chuyển đổi tiền tệ Tiền tệ Tiền tệ theo quốc gia
Cài đặt
Độ chính xác tối đa ưu tiên
Trợ giúp
Liên hệ chúng tôi Về chúng tôi
Ngôn ngữ
en de fr pt it es tr ru bg ko th fa ar pl nl cs el ro uk id ja zh-cn zh-tw hi
  1. Trang chủ
  2. Bảng tỷ giá cho Bạc Ounce - Tiền tệ chính

Bảng tỷ giá cho Bạc Ounce - Tiền tệ chính

Bảng dưới đây hiển thị tỷ giá hối đoái cho Bạc Ounce sang Tiền tệ chính. Trong cột «Biểu đồ và bảng» có các liên kết nhanh tới lịch sử.

Tiền tệ chính Bắc và Nam Mỹ Châu Âu Châu Á Thái Bình Dương và Trung Đông Châu Phi Tất cả tiền tệ
Từ
Bạc Ounce (XAG)
Đến Tỷ giá (24h) Chuyển đổi
Bitcoin (BTC) Bitcoin BTC 0 XAG/BTC
Đô la Mỹ (USD) Đô la Mỹ USD 1 XAG/USD
Euro (EUR) Euro EUR 0.892 XAG/EUR
Bảng Anh (GBP) Bảng Anh GBP 0.756 XAG/GBP
Franc Thụy sĩ (CHF) Franc Thụy sĩ CHF 0.831 XAG/CHF
Krone Na Uy (NOK) Krone Na Uy NOK 9.6 XAG/NOK
Krone Đan Mạch (DKK) Krone Đan Mạch DKK 6.7 XAG/DKK
Koruna Cộng hòa Séc (CZK) Koruna Cộng hòa Séc CZK 21.8 XAG/CZK
Zloty Ba Lan (PLN) Zloty Ba Lan PLN 3.9 XAG/PLN
Đô la Canada (CAD) Đô la Canada CAD 1.4 XAG/CAD
Đô la Australia (AUD) Đô la Australia AUD 1.4 XAG/AUD
Peso Mexico (MXN) Peso Mexico MXN 18.3 XAG/MXN
Đô la Hồng Kông (HKD) Đô la Hồng Kông HKD 7.8 XAG/HKD
Real Braxin (BRL) Real Braxin BRL 5 XAG/BRL
Rupee Ấn Độ (INR) Rupee Ấn Độ INR 96.8 XAG/INR
Rupee Pakistan (PKR) Rupee Pakistan PKR 276.9 XAG/PKR
Đô la Singapore (SGD) Đô la Singapore SGD 1.3 XAG/SGD
Đô la New Zealand (NZD) Đô la New Zealand NZD 1.8 XAG/NZD
Bạt Thái Lan (THB) Bạt Thái Lan THB 33.6 XAG/THB
Nhân dân tệ (CNY) Nhân dân tệ CNY 6.7 XAG/CNY
Yên Nhật (JPY) Yên Nhật JPY 158.3 XAG/JPY
Won Hàn Quốc (KRW) Won Hàn Quốc KRW 1,341.7 XAG/KRW
Naira Nigeria (NGN) Naira Nigeria NGN 1,331 XAG/NGN
Rúp Nga (RUB) Rúp Nga RUB 85 XAG/RUB
Hryvnia Ucraina (UAH) Hryvnia Ucraina UAH 44.9 XAG/UAH
Vàng Ounce (XAU) Vàng Ounce XAU 0 XAG/XAU
Palladium Ounce (XPD) Palladium Ounce XPD 0 XAG/XPD
Platinum Ounce (XPT) Platinum Ounce XPT 0 XAG/XPT
Quyền rút vốn đặc biệt (XDR) Quyền rút vốn đặc biệt XDR 0.738 XAG/XDR
Công cụ
  • Tỷ giá hối đoái
  • Chuyển đổi tiền tệ
  • Tiền tệ
  • Tiền tệ theo quốc gia
Công ty
  • Ngôn ngữ
  • Liên hệ chúng tôi
  • Về chúng tôi

Tỷ giá cập nhật lúc: 2026-10-11 20:05 UTC

Copyright © 2018–2026 ihuilv.com

Theo dõi chúng tôi

Tỷ giá này được tính từ dữ liệu thị trường thu thập được và quá trình chuẩn hóa nội bộ. Đây là tỷ giá thị trường trung gian mang tính tham khảo, không phải tỷ giá của ngân hàng, thẻ hoặc tiền mặt.

Chính sách cookie | Chính sách bảo mật | Khước từ trách nhiệm pháp lý