Bảng tỷ giá cho Jersey Pound - Thái Bình Dương và Trung Đông
Bảng dưới đây hiển thị tỷ giá hối đoái cho Jersey Pound sang Thái Bình Dương và Trung Đông. Trong cột «Biểu đồ và bảng» có các liên kết nhanh tới lịch sử.
| Từ |
|---|
| Jersey Pound (JEP) |
| Đến | Tỷ giá (24h) | Chuyển đổi |
|---|---|---|
|
|
1.9 | JEP/AUD |
|
|
0.497 ↓ -0.000704 | JEP/BHD |
|
|
4.1 | JEP/ILS |
|
|
0.938 ↓ -0.001328 | JEP/JOD |
|
|
595.2 ↓ -1.981990 | JEP/KZT |
|
|
0.411 ↑ 0.000481 | JEP/KWD |
|
|
118,402.7 ↓ -487.290316 | JEP/LBP |
|
|
2.4 | JEP/NZD |
|
|
0.509 ↓ -0.001232 | JEP/OMR |
|
|
4.8 ↓ -0.006819 | JEP/QAR |
|
|
3.6 ↓ -0.056987 | JEP/WST |
|
|
5 ↓ -0.007025 | JEP/SAR |
|
|
10.5 ↓ -0.163610 | JEP/SBD |
|
|
3.2 ↓ -0.034787 | JEP/TOP |
|
|
4 ↑ 0.007382 | JEP/TND |
|
|
4.9 ↓ -0.006880 | JEP/AED |
|
|
15,700.9 ↑ 103.245835 | JEP/UZS |
|
|
158.8 ↓ -0.381476 | JEP/VUV |
|
|
312.2 ↓ -0.802938 | JEP/YER |