Bảng tỷ giá cho Jersey Pound - Châu Á

Bảng dưới đây hiển thị tỷ giá hối đoái cho Jersey Pound sang Châu Á. Trong cột «Biểu đồ và bảng» có các liên kết nhanh tới lịch sử.

Từ
Jersey Pound (JEP)
Đến Tỷ giá (24h) Chuyển đổi
Afghani Afghanistan (AFN) Afghani Afghanistan AFN 85.7 ↑ 0.307159 JEP/AFN
Dram Armenia (AMD) Dram Armenia AMD 478.8 ↓ -0.641662 JEP/AMD
Manat Azerbaijan (AZN) Manat Azerbaijan AZN 2.2 ↓ -0.004365 JEP/AZN
Taka Bangladesh (BDT) Taka Bangladesh BDT 163 ↑ 0.153721 JEP/BDT
Ngultrum Bhutan (BTN) Ngultrum Bhutan BTN 128.1 ↑ 0.207534 JEP/BTN
Đô la Brunei (BND) Đô la Brunei BND 1.7 ↓ -0.000541 JEP/BND
Riel Campuchia (KHR) Riel Campuchia KHR 5,357.2 ↓ -9.128912 JEP/KHR
Nhân dân tệ (CNY) Nhân dân tệ CNY 8.9 JEP/CNY
Trung Quốc Yuan (Offshore) (CNH) Trung Quốc Yuan (Offshore) CNH 8.9 ↓ -0.027445 JEP/CNH
Đô la Fiji (FJD) Đô la Fiji FJD 3 ↓ -0.001169 JEP/FJD
Lari Gruzia (GEL) Lari Gruzia GEL 3.4 ↑ 0.002770 JEP/GEL
Đô la Hồng Kông (HKD) Đô la Hồng Kông HKD 10.4 JEP/HKD
Rupee Ấn Độ (INR) Rupee Ấn Độ INR 128.1 JEP/INR
Rupiah Indonesia (IDR) Rupiah Indonesia IDR 23,666.1 JEP/IDR
Rial Iran (IRR) Rial Iran IRR 2,215,367.3 ↓ -79835.806388 JEP/IRR
Dinar I-rắc (IQD) Dinar I-rắc IQD 1,895.1 ↑ 159.287874 JEP/IQD
Yên Nhật (JPY) Yên Nhật JPY 209.4 JEP/JPY
Som Kyrgyzstan (KGS) Som Kyrgyzstan KGS 115.7 ↓ -0.188420 JEP/KGS
Kip Lào (LAK) Kip Lào LAK 29,398.6 ↓ -338.246608 JEP/LAK
Pataca Ma Cao (MOP) Pataca Ma Cao MOP 10.7 ↓ -0.014703 JEP/MOP
Ringgit Malaysia (MYR) Ringgit Malaysia MYR 5.4 JEP/MYR
Rufiyaa Maldives (MVR) Rufiyaa Maldives MVR 20.4 ↓ -0.062013 JEP/MVR
Tugrik Mông Cổ (MNT) Tugrik Mông Cổ MNT 4,787.9 ↑ 22.838067 JEP/MNT
Kyat Myanma (MMK) Kyat Myanma MMK 2,772.9 ↓ -8.684176 JEP/MMK
Rupee Nepal (NPR) Rupee Nepal NPR 205 ↑ 0.236135 JEP/NPR
Đô la Đài Loan mới (TWD) Đô la Đài Loan mới TWD 42.3 ↑ 0.061795 JEP/TWD
Won Triều Tiên (KPW) Won Triều Tiên KPW 0 JEP/KPW
Rupee Pakistan (PKR) Rupee Pakistan PKR 366.3 ↓ -0.568781 JEP/PKR
Peso Philipin (PHP) Peso Philipin PHP 83.2 JEP/PHP
Đô la Singapore (SGD) Đô la Singapore SGD 1.7 JEP/SGD
Won Hàn Quốc (KRW) Won Hàn Quốc KRW 1,775 JEP/KRW
Rupee Sri Lanka (LKR) Rupee Sri Lanka LKR 437.5 ↓ -0.443950 JEP/LKR
Bảng Syria (SYP) Bảng Syria SYP 161.1 ↓ -17067.379173 JEP/SYP
Somoni Tajikistan (TJS) Somoni Tajikistan TJS 12.2 ↓ -0.007564 JEP/TJS
Bạt Thái Lan (THB) Bạt Thái Lan THB 44.4 JEP/THB
Manat Turkmenistan (TMT) Manat Turkmenistan TMT 4.6 ↓ -0.002749 JEP/TMT
Đồng Việt Nam (VND) Đồng Việt Nam VND 34,205.4 ↓ -254.366453 JEP/VND