Bảng tỷ giá cho Đô la Quần đảo Cayman - Tiền tệ chính
Bảng dưới đây hiển thị tỷ giá hối đoái cho Đô la Quần đảo Cayman sang Tiền tệ chính. Trong cột «Biểu đồ và bảng» có các liên kết nhanh tới lịch sử.
| Từ |
|---|
| Đô la Quần đảo Cayman (KYD) |
| Đến | Tỷ giá (24h) | Chuyển đổi |
|---|---|---|
|
|
0 | KYD/BTC |
|
|
1.2 ↓ -0.003373 | KYD/USD |
|
|
1.1 | KYD/EUR |
|
|
0.907 | KYD/GBP |
|
|
0.997 | KYD/CHF |
|
|
11.5 | KYD/NOK |
|
|
8 | KYD/DKK |
|
|
26.1 | KYD/CZK |
|
|
4.7 | KYD/PLN |
|
|
1.7 | KYD/CAD |
|
|
1.7 | KYD/AUD |
|
|
22 | KYD/MXN |
|
|
9.4 | KYD/HKD |
|
|
6 | KYD/BRL |
|
|
116.2 | KYD/INR |
|
|
332.2 ↓ -0.979491 | KYD/PKR |
|
|
1.5 | KYD/SGD |
|
|
2.1 | KYD/NZD |
|
|
40.3 | KYD/THB |
|
|
8 | KYD/CNY |
|
|
189.9 | KYD/JPY |
|
|
1,610 | KYD/KRW |
|
|
1,597.2 ↑ 1.607522 | KYD/NGN |
|
|
102 | KYD/RUB |
|
|
53.9 ↓ -0.089627 | KYD/UAH |
|
|
0 | KYD/XAU |
|
|
0 | KYD/XPD |
|
|
0 | KYD/XPT |
|
|
0 | KYD/XAG |
|
|
0.886 ↓ -0.002373 | KYD/XDR |