Bảng tỷ giá cho Balboa Panama - Châu Á

Bảng dưới đây hiển thị tỷ giá hối đoái cho Balboa Panama sang Châu Á. Trong cột «Biểu đồ và bảng» có các liên kết nhanh tới lịch sử.

Từ
Balboa Panama (PAB)
Đến Tỷ giá (24h) Chuyển đổi
Afghani Afghanistan (AFN) Afghani Afghanistan AFN 64.8 ↑ 0.323494 PAB/AFN
Dram Armenia (AMD) Dram Armenia AMD 361.9 ↑ 0.027421 PAB/AMD
Manat Azerbaijan (AZN) Manat Azerbaijan AZN 1.7 ↓ -0.000892 PAB/AZN
Taka Bangladesh (BDT) Taka Bangladesh BDT 123.2 ↑ 0.290273 PAB/BDT
Ngultrum Bhutan (BTN) Ngultrum Bhutan BTN 96.8 ↑ 0.293569 PAB/BTN
Đô la Brunei (BND) Đô la Brunei BND 1.3 ↑ 0.001403 PAB/BND
Riel Campuchia (KHR) Riel Campuchia KHR 4,049.5 ↓ -1.164748 PAB/KHR
Nhân dân tệ (CNY) Nhân dân tệ CNY 6.7 PAB/CNY
Trung Quốc Yuan (Offshore) (CNH) Trung Quốc Yuan (Offshore) CNH 6.7 ↓ -0.011251 PAB/CNH
Đô la Fiji (FJD) Đô la Fiji FJD 2.3 ↑ 0.002302 PAB/FJD
Lari Gruzia (GEL) Lari Gruzia GEL 2.6 ↑ 0.005765 PAB/GEL
Đô la Hồng Kông (HKD) Đô la Hồng Kông HKD 7.8 PAB/HKD
Rupee Ấn Độ (INR) Rupee Ấn Độ INR 96.8 PAB/INR
Rupiah Indonesia (IDR) Rupiah Indonesia IDR 17,889.1 PAB/IDR
Rial Iran (IRR) Rial Iran IRR 1,674,585.1 ↓ -57894.281934 PAB/IRR
Dinar I-rắc (IQD) Dinar I-rắc IQD 1,432.5 ↑ 122.260203 PAB/IQD
Yên Nhật (JPY) Yên Nhật JPY 158.3 PAB/JPY
Som Kyrgyzstan (KGS) Som Kyrgyzstan KGS 87.4 ↓ -0.018584 PAB/KGS
Kip Lào (LAK) Kip Lào LAK 22,222.2 ↓ -223.895010 PAB/LAK
Pataca Ma Cao (MOP) Pataca Ma Cao MOP 8.1 PAB/MOP
Ringgit Malaysia (MYR) Ringgit Malaysia MYR 4.1 PAB/MYR
Rufiyaa Maldives (MVR) Rufiyaa Maldives MVR 15.4 ↓ -0.024987 PAB/MVR
Tugrik Mông Cổ (MNT) Tugrik Mông Cổ MNT 3,619.2 ↑ 22.356283 PAB/MNT
Kyat Myanma (MMK) Kyat Myanma MMK 2,096 ↓ -3.591255 PAB/MMK
Rupee Nepal (NPR) Rupee Nepal NPR 154.9 ↑ 0.397309 PAB/NPR
Đô la Đài Loan mới (TWD) Đô la Đài Loan mới TWD 32 ↑ 0.091836 PAB/TWD
Won Triều Tiên (KPW) Won Triều Tiên KPW 0 PAB/KPW
Rupee Pakistan (PKR) Rupee Pakistan PKR 276.9 ↓ -0.037838 PAB/PKR
Peso Philipin (PHP) Peso Philipin PHP 62.9 PAB/PHP
Đô la Singapore (SGD) Đô la Singapore SGD 1.3 PAB/SGD
Won Hàn Quốc (KRW) Won Hàn Quốc KRW 1,341.7 PAB/KRW
Rupee Sri Lanka (LKR) Rupee Sri Lanka LKR 330.7 ↑ 0.132530 PAB/LKR
Bảng Syria (SYP) Bảng Syria SYP 121.7 ↓ -12882.732141 PAB/SYP
Somoni Tajikistan (TJS) Somoni Tajikistan TJS 9.2 ↑ 0.007337 PAB/TJS
Bạt Thái Lan (THB) Bạt Thái Lan THB 33.6 PAB/THB
Manat Turkmenistan (TMT) Manat Turkmenistan TMT 3.5 ↑ 0.002872 PAB/TMT
Đồng Việt Nam (VND) Đồng Việt Nam VND 25,855.7 ↓ -155.442310 PAB/VND