Bảng tỷ giá cho Balboa Panama - Tất cả tiền tệ

Bảng dưới đây hiển thị tỷ giá hối đoái cho Balboa Panama sang Tất cả tiền tệ. Trong cột «Biểu đồ và bảng» có các liên kết nhanh tới lịch sử.

Từ
Balboa Panama (PAB)
Đến Tỷ giá (24h) Chuyển đổi
Dirham UAE (AED) Dirham UAE AED 3.7 PAB/AED
Afghani Afghanistan (AFN) Afghani Afghanistan AFN 64.8 ↑ 0.323494 PAB/AFN
Lek Albania (ALL) Lek Albania ALL 81.9 ↑ 0.183193 PAB/ALL
Dram Armenia (AMD) Dram Armenia AMD 361.9 ↑ 0.027421 PAB/AMD
Guilder Tây Ấn Hà Lan (ANG) Guilder Tây Ấn Hà Lan ANG 1.8 ↓ -0.010756 PAB/ANG
Kwanza Angola (AOA) Kwanza Angola AOA 926.2 ↑ 8.907489 PAB/AOA
Peso Argentina (ARS) Peso Argentina ARS 1,515.9 ↓ -4.403510 PAB/ARS
Đô la Australia (AUD) Đô la Australia AUD 1.4 PAB/AUD
Florin Aruba (AWG) Florin Aruba AWG 1.8 PAB/AWG
Manat Azerbaijan (AZN) Manat Azerbaijan AZN 1.7 ↓ -0.000892 PAB/AZN
Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi (BAM) Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi BAM 1.7 ↑ 0.003945 PAB/BAM
Đô la Barbados (BBD) Đô la Barbados BBD 2 PAB/BBD
Taka Bangladesh (BDT) Taka Bangladesh BDT 123.2 ↑ 0.290273 PAB/BDT
Lev Bulgaria (BGN) Lev Bulgaria BGN 1.7 PAB/BGN
Dinar Bahrain (BHD) Dinar Bahrain BHD 0.376 PAB/BHD
Franc Burundi (BIF) Franc Burundi BIF 3,003.4 PAB/BIF
Đô la Bermuda (BMD) Đô la Bermuda BMD 1 PAB/BMD
Đô la Brunei (BND) Đô la Brunei BND 1.3 ↑ 0.001403 PAB/BND
Boliviano Bolivia (BOB) Boliviano Bolivia BOB 12 ↓ -0.039402 PAB/BOB
Real Braxin (BRL) Real Braxin BRL 5 PAB/BRL
Đô la Bahamas (BSD) Đô la Bahamas BSD 1 PAB/BSD
Bitcoin (BTC) Bitcoin BTC 0 PAB/BTC
Ngultrum Bhutan (BTN) Ngultrum Bhutan BTN 96.8 ↑ 0.293569 PAB/BTN
Pula Botswana (BWP) Pula Botswana BWP 14.2 ↑ 0.426777 PAB/BWP
Rúp Belarus (BYN) Rúp Belarus BYN 3 ↓ -0.028592 PAB/BYN
Đô la Belize (BZD) Đô la Belize BZD 2 ↓ -0.012417 PAB/BZD
Đô la Canada (CAD) Đô la Canada CAD 1.4 PAB/CAD
Franc Congo (CDF) Franc Congo CDF 2,310.2 ↓ -1.266007 PAB/CDF
Franc Thụy sĩ (CHF) Franc Thụy sĩ CHF 0.831 PAB/CHF
Đơn vị Kế toán của Chile (UF) (CLF) Đơn vị Kế toán của Chile (UF) CLF 0.0248 PAB/CLF
Peso Chile (CLP) Peso Chile CLP 978.6 ↑ 4.767919 PAB/CLP
Trung Quốc Yuan (Offshore) (CNH) Trung Quốc Yuan (Offshore) CNH 6.7 ↓ -0.011251 PAB/CNH
Nhân dân tệ (CNY) Nhân dân tệ CNY 6.7 PAB/CNY
Peso Colombia (COP) Peso Colombia COP 3,236.7 ↓ -0.630515 PAB/COP
Colón Costa Rica (CRC) Colón Costa Rica CRC 455.6 ↓ -1.339131 PAB/CRC
Peso Cuba có thể chuyển đổi (CUC) Peso Cuba có thể chuyển đổi CUC 0 PAB/CUC
Peso Cuba (CUP) Peso Cuba CUP 24 ↑ 0.007671 PAB/CUP
Escudo Cape Verde (CVE) Escudo Cape Verde CVE 98.4 ↑ 0.217944 PAB/CVE
Koruna Cộng hòa Séc (CZK) Koruna Cộng hòa Séc CZK 21.8 PAB/CZK
Franc Djibouti (DJF) Franc Djibouti DJF 177.7 ↓ -0.295968 PAB/DJF
Krone Đan Mạch (DKK) Krone Đan Mạch DKK 6.7 PAB/DKK
Peso Dominica (DOP) Peso Dominica DOP 60.5 ↑ 0.267079 PAB/DOP
Dinar Algeria (DZD) Dinar Algeria DZD 134.4 ↓ -0.211068 PAB/DZD
Bảng Ai Cập (EGP) Bảng Ai Cập EGP 52.4 ↑ 0.065660 PAB/EGP
Nakfa Eritrea (ERN) Nakfa Eritrea ERN 15 PAB/ERN
Birr Ethiopia (ETB) Birr Ethiopia ETB 161.7 ↑ 0.636778 PAB/ETB
Euro (EUR) Euro EUR 0.892 PAB/EUR
Đô la Fiji (FJD) Đô la Fiji FJD 2.3 ↑ 0.002302 PAB/FJD
Bảng Quần đảo Falkland (FKP) Bảng Quần đảo Falkland FKP 0.756 ↑ 0.001069 PAB/FKP
Bảng Anh (GBP) Bảng Anh GBP 0.756 PAB/GBP
Lari Gruzia (GEL) Lari Gruzia GEL 2.6 ↑ 0.005765 PAB/GEL
Đồng Guernsey (GGP) Đồng Guernsey GGP 0.756 ↑ 0.001069 PAB/GGP
Cedi Ghana (GHS) Cedi Ghana GHS 11.8 ↑ 0.044938 PAB/GHS
Bảng Gibraltar (GIP) Bảng Gibraltar GIP 0.756 ↑ 0.001069 PAB/GIP
Dalasi Gambia (GMD) Dalasi Gambia GMD 74.5 ↑ 0.347266 PAB/GMD
Franc Guinea (GNF) Franc Guinea GNF 8,797.2 ↓ -7.938998 PAB/GNF
Quetzal Guatemala (GTQ) Quetzal Guatemala GTQ 7.6 ↓ -0.001266 PAB/GTQ
Đô la Guyana (GYD) Đô la Guyana GYD 209 ↓ -0.136434 PAB/GYD
Đô la Hồng Kông (HKD) Đô la Hồng Kông HKD 7.8 PAB/HKD
Lempira Honduras (HNL) Lempira Honduras HNL 26.8 ↓ -0.030483 PAB/HNL
Kuna Croatia (HRK) Kuna Croatia HRK 6.7 PAB/HRK
Gourde Haiti (HTG) Gourde Haiti HTG 130.8 ↓ -0.075126 PAB/HTG
Forint Hungary (HUF) Forint Hungary HUF 326.1 PAB/HUF
Rupiah Indonesia (IDR) Rupiah Indonesia IDR 17,889.1 PAB/IDR
Sheqel Israel mới (ILS) Sheqel Israel mới ILS 3.1 PAB/ILS
Manx pound (IMP) Manx pound IMP 0.756 ↑ 0.001069 PAB/IMP
Rupee Ấn Độ (INR) Rupee Ấn Độ INR 96.8 PAB/INR
Dinar I-rắc (IQD) Dinar I-rắc IQD 1,432.5 ↑ 122.260203 PAB/IQD
Rial Iran (IRR) Rial Iran IRR 1,674,585.1 ↓ -57894.281934 PAB/IRR
Króna Iceland (ISK) Króna Iceland ISK 122.1 PAB/ISK
Jersey Pound (JEP) Jersey Pound JEP 0.756 ↑ 0.001069 PAB/JEP
Đô la Jamaica (JMD) Đô la Jamaica JMD 158.8 ↑ 0.030024 PAB/JMD
Dinar Jordan (JOD) Dinar Jordan JOD 0.709 PAB/JOD
Yên Nhật (JPY) Yên Nhật JPY 158.3 PAB/JPY
Shilling Kenya (KES) Shilling Kenya KES 129.7 ↓ -0.194520 PAB/KES
Som Kyrgyzstan (KGS) Som Kyrgyzstan KGS 87.4 ↓ -0.018584 PAB/KGS
Riel Campuchia (KHR) Riel Campuchia KHR 4,049.5 ↓ -1.164748 PAB/KHR
Franc Comoros (KMF) Franc Comoros KMF 439 ↑ 0.992260 PAB/KMF
Won Triều Tiên (KPW) Won Triều Tiên KPW 0 PAB/KPW
Won Hàn Quốc (KRW) Won Hàn Quốc KRW 1,341.7 PAB/KRW
Dinar Kuwait (KWD) Dinar Kuwait KWD 0.31 ↑ 0.000802 PAB/KWD
Đô la Quần đảo Cayman (KYD) Đô la Quần đảo Cayman KYD 0.833 ↑ 0.002336 PAB/KYD
Tenge Kazakhstan (KZT) Tenge Kazakhstan KZT 449.9 ↓ -0.859886 PAB/KZT
Kip Lào (LAK) Kip Lào LAK 22,222.2 ↓ -223.895010 PAB/LAK
Bảng Li-băng (LBP) Bảng Li-băng LBP 89,500 ↓ -241.265949 PAB/LBP
Rupee Sri Lanka (LKR) Rupee Sri Lanka LKR 330.7 ↑ 0.132530 PAB/LKR
Đô la Liberia (LRD) Đô la Liberia LRD 170.8 ↓ -0.137773 PAB/LRD
Ioti Lesotho (LSL) Ioti Lesotho LSL 16.5 ↓ -0.048954 PAB/LSL
Dinar Libi (LYD) Dinar Libi LYD 6.4 ↓ -0.014908 PAB/LYD
Dirham Ma-rốc (MAD) Dirham Ma-rốc MAD 9.9 ↓ -0.083530 PAB/MAD
Leu Moldova (MDL) Leu Moldova MDL 17.8 ↑ 0.016037 PAB/MDL
Ariary Malagasy (MGA) Ariary Malagasy MGA 4,470.9 ↑ 47.064106 PAB/MGA
Denar Macedonia (MKD) Denar Macedonia MKD 54.6 ↓ -0.164948 PAB/MKD
Kyat Myanma (MMK) Kyat Myanma MMK 2,096 ↓ -3.591255 PAB/MMK
Tugrik Mông Cổ (MNT) Tugrik Mông Cổ MNT 3,619.2 ↑ 22.356283 PAB/MNT
Pataca Ma Cao (MOP) Pataca Ma Cao MOP 8.1 PAB/MOP
Mauritanian Ouguiya (MRU) Mauritanian Ouguiya MRU 40.1 ↑ 0.081813 PAB/MRU
Rupee Mauritius (MUR) Rupee Mauritius MUR 47.3 ↓ -0.047003 PAB/MUR
Rufiyaa Maldives (MVR) Rufiyaa Maldives MVR 15.4 ↓ -0.024987 PAB/MVR
Kwacha Malawi (MWK) Kwacha Malawi MWK 1,746.5 ↑ 13.486644 PAB/MWK
Peso Mexico (MXN) Peso Mexico MXN 18.3 PAB/MXN
Ringgit Malaysia (MYR) Ringgit Malaysia MYR 4.1 PAB/MYR
Metical Mozambique (MZN) Metical Mozambique MZN 63.8 ↓ -0.067042 PAB/MZN
Đô la Namibia (NAD) Đô la Namibia NAD 16.5 ↓ -0.048954 PAB/NAD
Naira Nigeria (NGN) Naira Nigeria NGN 1,331 ↑ 5.066893 PAB/NGN
Córdoba Nicaragua (NIO) Córdoba Nicaragua NIO 36.8 ↓ -0.019604 PAB/NIO
Krone Na Uy (NOK) Krone Na Uy NOK 9.6 PAB/NOK
Rupee Nepal (NPR) Rupee Nepal NPR 154.9 ↑ 0.397309 PAB/NPR
Đô la New Zealand (NZD) Đô la New Zealand NZD 1.8 PAB/NZD
Rial Oman (OMR) Rial Oman OMR 0.384 ↓ -0.000387 PAB/OMR
Sol Peru (PEN) Sol Peru PEN 3.4 ↑ 0.000313 PAB/PEN
Kina Papua New Guinean (PGK) Kina Papua New Guinean PGK 4.5 ↓ -0.018870 PAB/PGK
Peso Philipin (PHP) Peso Philipin PHP 62.9 PAB/PHP
Rupee Pakistan (PKR) Rupee Pakistan PKR 276.9 ↓ -0.037838 PAB/PKR
Zloty Ba Lan (PLN) Zloty Ba Lan PLN 3.9 PAB/PLN
Guarani Paraguay (PYG) Guarani Paraguay PYG 5,817.6 ↓ -37.607795 PAB/PYG
Rial Qatar (QAR) Rial Qatar QAR 3.6 PAB/QAR
Leu Romania (RON) Leu Romania RON 4.8 PAB/RON
Dinar Serbia (RSD) Dinar Serbia RSD 104.8 ↑ 0.197288 PAB/RSD
Rúp Nga (RUB) Rúp Nga RUB 85 PAB/RUB
Franc Rwanda (RWF) Franc Rwanda RWF 1,478.5 ↑ 2.741955 PAB/RWF
Riyal Ả Rập Xê-út (SAR) Riyal Ả Rập Xê-út SAR 3.8 PAB/SAR
Đô la quần đảo Solomon (SBD) Đô la quần đảo Solomon SBD 8 ↓ -0.112247 PAB/SBD
Rupee Seychelles (SCR) Rupee Seychelles SCR 14.6 ↑ 0.270683 PAB/SCR
Bảng Sudan (SDG) Bảng Sudan SDG 508.5 ↓ -91.655752 PAB/SDG
Krona Thụy Điển (SEK) Krona Thụy Điển SEK 10 PAB/SEK
Đô la Singapore (SGD) Đô la Singapore SGD 1.3 PAB/SGD
Bảng St. Helena (SHP) Bảng St. Helena SHP 0.756 ↑ 0.001069 PAB/SHP
Leone Sierra Leone (SLE) Leone Sierra Leone SLE 24.6 ↓ -0.088239 PAB/SLE
Leone Sierra Leone (SLL) Leone Sierra Leone SLL 24,587.7 ↓ -88.239423 PAB/SLL
Schilling Somali (SOS) Schilling Somali SOS 571 ↑ 0.366254 PAB/SOS
Đô la Suriname (SRD) Đô la Suriname SRD 37.6 ↓ -0.025346 PAB/SRD
Bảng Nam Sudan (SSP) Bảng Nam Sudan SSP 5,863.5 ↑ 111.975101 PAB/SSP
Dobra São Tomé và Príncipe (STD) Dobra São Tomé và Príncipe STD 0 PAB/STD
São Tomé và Príncipe Dobra (STN) São Tomé và Príncipe Dobra STN 21.9 ↓ -0.092088 PAB/STN
Colón El Salvador (SVC) Colón El Salvador SVC 0 PAB/SVC
Bảng Syria (SYP) Bảng Syria SYP 121.7 ↓ -12882.732141 PAB/SYP
Lilangeni Swaziland (SZL) Lilangeni Swaziland SZL 16.5 ↓ -0.048954 PAB/SZL
Bạt Thái Lan (THB) Bạt Thái Lan THB 33.6 PAB/THB
Somoni Tajikistan (TJS) Somoni Tajikistan TJS 9.2 ↑ 0.007337 PAB/TJS
Manat Turkmenistan (TMT) Manat Turkmenistan TMT 3.5 ↑ 0.002872 PAB/TMT
Dinar Tunisia (TND) Dinar Tunisia TND 3 ↑ 0.009821 PAB/TND
Paʻanga Tonga (TOP) Paʻanga Tonga TOP 2.4 ↓ -0.022885 PAB/TOP
Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) Lia Thổ Nhĩ Kỳ TRY 49.3 PAB/TRY
Đô la Trinidad và Tobago (TTD) Đô la Trinidad và Tobago TTD 6.8 ↓ -0.005275 PAB/TTD
Đô la Đài Loan mới (TWD) Đô la Đài Loan mới TWD 32 ↑ 0.091836 PAB/TWD
Shilling Tanzania (TZS) Shilling Tanzania TZS 2,637.3 ↓ -10.510483 PAB/TZS
Hryvnia Ucraina (UAH) Hryvnia Ucraina UAH 44.9 ↑ 0.051371 PAB/UAH
Shilling Uganda (UGX) Shilling Uganda UGX 3,994.1 ↓ -49.846180 PAB/UGX
Đô la Mỹ (USD) Đô la Mỹ USD 1 PAB/USD
Peso Uruguay (UYU) Peso Uruguay UYU 40.1 ↓ -0.281680 PAB/UYU
Som Uzbekistan (UZS) Som Uzbekistan UZS 11,868.2 ↑ 94.714390 PAB/UZS
Bolívar Venezuela (VES) Bolívar Venezuela VES 876.8 ↑ 6.396181 PAB/VES
Đồng Việt Nam (VND) Đồng Việt Nam VND 25,855.7 ↓ -155.442310 PAB/VND
Vatu Vanuatu (VUV) Vatu Vanuatu VUV 120 ↓ -0.118257 PAB/VUV
Tala Samoa (WST) Tala Samoa WST 2.7 ↓ -0.039139 PAB/WST
Franc CFA Trung Phi (XAF) Franc CFA Trung Phi XAF 585.4 ↑ 1.323014 PAB/XAF
Bạc Ounce (XAG) Bạc Ounce XAG 0 PAB/XAG
Vàng Ounce (XAU) Vàng Ounce XAU 0 PAB/XAU
Đô la Đông Caribê (XCD) Đô la Đông Caribê XCD 2.7 ↓ -0.007142 PAB/XCD
guilder Caribe (XCG) guilder Caribe XCG 1.8 ↓ -0.010756 PAB/XCG
Quyền rút vốn đặc biệt (XDR) Quyền rút vốn đặc biệt XDR 0.738 ↑ 0.000098 PAB/XDR
Franc CFA Tây Phi (XOF) Franc CFA Tây Phi XOF 585.4 ↑ 1.323014 PAB/XOF
Palladium Ounce (XPD) Palladium Ounce XPD 0 PAB/XPD
Franc CFP (XPF) Franc CFP XPF 106.5 ↑ 0.240913 PAB/XPF
Platinum Ounce (XPT) Platinum Ounce XPT 0 PAB/XPT
Rial Yemen (YER) Rial Yemen YER 236 ↓ -0.272421 PAB/YER
Rand Nam Phi (ZAR) Rand Nam Phi ZAR 16.5 PAB/ZAR
Kwacha Zambia (ZMW) Kwacha Zambia ZMW 19.9 ↑ 0.016231 PAB/ZMW
Zimbabwe Gold (ZWG) Zimbabwe Gold ZWG 26.7 ↓ -0.076718 PAB/ZWG
Đồng Đô la Zimbabwe (2009) (ZWL) Đồng Đô la Zimbabwe (2009) ZWL 26.7 ↓ -66849.711635 PAB/ZWL