Bảng tỷ giá cho Peso Uruguay - Châu Á

Bảng dưới đây hiển thị tỷ giá hối đoái cho Peso Uruguay sang Châu Á. Trong cột «Biểu đồ và bảng» có các liên kết nhanh tới lịch sử.

Từ
Peso Uruguay (UYU)
Đến Tỷ giá (24h) Chuyển đổi
Afghani Afghanistan (AFN) Afghani Afghanistan AFN 1.6 ↑ 0.019320 UYU/AFN
Dram Armenia (AMD) Dram Armenia AMD 9 ↑ 0.063783 UYU/AMD
Manat Azerbaijan (AZN) Manat Azerbaijan AZN 0.0424 ↑ 0.000274 UYU/AZN
Taka Bangladesh (BDT) Taka Bangladesh BDT 3.1 ↑ 0.028681 UYU/BDT
Ngultrum Bhutan (BTN) Ngultrum Bhutan BTN 2.4 ↑ 0.024161 UYU/BTN
Đô la Brunei (BND) Đô la Brunei BND 0.032 ↑ 0.000258 UYU/BND
Riel Campuchia (KHR) Riel Campuchia KHR 101.1 ↑ 0.677167 UYU/KHR
Nhân dân tệ (CNY) Nhân dân tệ CNY 0.167 UYU/CNY
Trung Quốc Yuan (Offshore) (CNH) Trung Quốc Yuan (Offshore) CNH 0.167 ↑ 0.000888 UYU/CNH
Đô la Fiji (FJD) Đô la Fiji FJD 0.0562 ↑ 0.000450 UYU/FJD
Lari Gruzia (GEL) Lari Gruzia GEL 0.0649 ↑ 0.000596 UYU/GEL
Đô la Hồng Kông (HKD) Đô la Hồng Kông HKD 0.196 UYU/HKD
Rupee Ấn Độ (INR) Rupee Ấn Độ INR 2.4 UYU/INR
Rupiah Indonesia (IDR) Rupiah Indonesia IDR 446.6 UYU/IDR
Rial Iran (IRR) Rial Iran IRR 41,808.7 ↓ -1143.360189 UYU/IRR
Dinar I-rắc (IQD) Dinar I-rắc IQD 35.8 ↑ 3.280869 UYU/IQD
Yên Nhật (JPY) Yên Nhật JPY 4 UYU/JPY
Som Kyrgyzstan (KGS) Som Kyrgyzstan KGS 2.2 ↑ 0.014785 UYU/KGS
Kip Lào (LAK) Kip Lào LAK 554.8 ↓ -1.676329 UYU/LAK
Pataca Ma Cao (MOP) Pataca Ma Cao MOP 0.202 ↑ 0.001418 UYU/MOP
Ringgit Malaysia (MYR) Ringgit Malaysia MYR 0.102 UYU/MYR
Rufiyaa Maldives (MVR) Rufiyaa Maldives MVR 0.385 ↑ 0.002071 UYU/MVR
Tugrik Mông Cổ (MNT) Tugrik Mông Cổ MNT 90.4 ↑ 1.185278 UYU/MNT
Kyat Myanma (MMK) Kyat Myanma MMK 52.3 ↑ 0.276415 UYU/MMK
Rupee Nepal (NPR) Rupee Nepal NPR 3.9 ↑ 0.036862 UYU/NPR
Đô la Đài Loan mới (TWD) Đô la Đài Loan mới TWD 0.798 ↑ 0.007849 UYU/TWD
Won Triều Tiên (KPW) Won Triều Tiên KPW 0 UYU/KPW
Rupee Pakistan (PKR) Rupee Pakistan PKR 6.9 ↑ 0.047335 UYU/PKR
Peso Philipin (PHP) Peso Philipin PHP 1.6 UYU/PHP
Đô la Singapore (SGD) Đô la Singapore SGD 0.032 UYU/SGD
Won Hàn Quốc (KRW) Won Hàn Quốc KRW 33.5 UYU/KRW
Rupee Sri Lanka (LKR) Rupee Sri Lanka LKR 8.3 ↑ 0.060947 UYU/LKR
Bảng Syria (SYP) Bảng Syria SYP 3 ↓ -319.370995 UYU/SYP
Somoni Tajikistan (TJS) Somoni Tajikistan TJS 0.23 ↑ 0.001791 UYU/TJS
Bạt Thái Lan (THB) Bạt Thái Lan THB 0.838 UYU/THB
Manat Turkmenistan (TMT) Manat Turkmenistan TMT 0.0874 ↑ 0.000681 UYU/TMT
Đồng Việt Nam (VND) Đồng Việt Nam VND 645.5 ↑ 0.654281 UYU/VND