Bảng tỷ giá cho Bạc Ounce - Thái Bình Dương và Trung Đông
Bảng dưới đây hiển thị tỷ giá hối đoái cho Bạc Ounce sang Thái Bình Dương và Trung Đông. Trong cột «Biểu đồ và bảng» có các liên kết nhanh tới lịch sử.
| Từ |
|---|
| Bạc Ounce (XAG) |
| Đến | Tỷ giá (24h) | Chuyển đổi |
|---|---|---|
|
|
1.4 | XAG/AUD |
|
|
0.376 | XAG/BHD |
|
|
3.1 | XAG/ILS |
|
|
0.709 | XAG/JOD |
|
|
449.9 | XAG/KZT |
|
|
0.31 | XAG/KWD |
|
|
89,500 | XAG/LBP |
|
|
1.8 | XAG/NZD |
|
|
0.384 | XAG/OMR |
|
|
3.6 | XAG/QAR |
|
|
2.7 | XAG/WST |
|
|
3.8 | XAG/SAR |
|
|
8 | XAG/SBD |
|
|
2.4 | XAG/TOP |
|
|
3 | XAG/TND |
|
|
3.7 | XAG/AED |
|
|
11,868.2 | XAG/UZS |
|
|
120 | XAG/VUV |
|
|
236 | XAG/YER |